Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 592
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3714ꪉꪸꪉngiễngkhểnhChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪉꪸꪉ: răng khểnh
#3734ꪉꪷ ꪶꪎꪚngõ sốpchõ miệng, chõ mồmChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪎꪱ꪿ ꪉꪷ ꪶꪎꪚ ꪻꪎ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ: việc người ta chõ miệng vào làm gì
#3731ꪉꪷngõvồngChưa xác định
* ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪒꪉ ꪬꪱꪉ ꪜꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉꪷ: than không hồng đuôi cá không vồng; có lửa mới có khói
#3732ꪉꪷngõchõChưa xác định
ꪑꪮꪒ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ ꪉꪷ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đọt dưa chõ xuống đất
#3733ꪉꪷngõchõChưa xác định
* ꪉꪷ ꪶꪎꪚ ꪉꪷ ꪜꪱꪀ: chõ mồm chõ miệng
#3829ꪉꪴ ꪹꪬꪱ꪿ ꪁꪷ ꪁꪾngũ háu kõ kẵmrắn hổ lửaChưa xác định—
#3828ꪉꪴ ꪹꪬꪱ꪿ngũ háurắn hổ mangChưa xác định—
#3831ꪉꪴ ꪹꪨꪣngũ lườmcon trănChưa xác định—
#3830ꪉꪴ ꪵꪄꪫngũ khèorắn lụcChưa xác định—
#3826ꪉꪴ ꪚꪮꪙngũ bònrắn nướcChưa xác định—
#3835ꪉꪴ ꪎꪲꪉngũ sìngrắn ráoChưa xác định—
#3834ꪉꪴ ꪎꪱngũ sàrắn maiChưa xác định—
#3833ꪉꪴ ꪉꪴngũ ngũhu huChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪉꪴ ꪉꪴ: khóc hu hu
#3832ꪉꪴ ꪉꪮꪒngũ ngọtrắn rếtChưa xác định—
#3827ꪉꪴ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪜ꫁ꪮꪉngũ kán pỏngrắn cạp nongChưa xác định—
#3825ꪉꪴngũrắnChưa xác định
* ꪉꪴ ꪹꪖꪱ꫁ ꪉꪴ ꪩꪮꪀ, ꪶꪁꪙ ꪬꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ: rắn già rắn lột, người già người chết
#3856ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngực ngựcthình thịchChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ: tim đập thình thịch
#3857ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngực ngựclăm lẳmChưa xác định
ꪄꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪩꪾ ꪶꪮ꪿ꪉ: giữ lăm lẳm khẩu súng
#3858ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngực ngực—Chưa xác định—
#3729ꪉꪲ꫁ꪫngịugạo, gòncâyChưa xác định—