Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8237 | ꪘꪮꪀ | nók | bướu, mờm | Chưa xác định | ꪘꪮꪀ ꪉꪺ: bướu bò |
| #8177 | ꪘꪸꪉ | niềng | bướu | Chưa xác định | * ꪘꪸꪉ ꪊꪾꪚ ꪁꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪱꪒ ꪎꪸ ꪼꪒ꫁: bướu dính cổ không cắt bỏ đi được (tình máu mủ) |
| #1072 | ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁ | káp bửa | bướm, bươm bướm | Danh từ | : |
| #826 | ꪹꪚ꫁ | bửa | bướm | Danh từ | ꪹꪚ꫁ ꪊꪾꪚ ꪚꪮꪀ: bướm đậu hoa |
| #11029 | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪶꪠ꪿ꪀ | dáng fốc | bước cao và đi từng bước một | Chưa xác định | — |
| #11023 | ꪤ꪿ꪱꪉ | dáng | bướcdài | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪭ꪿ꪮꪉ: bắc qua hào |
| #5824 | ꪑ꪿ꪱꪉ | nhang | bước | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪫꪽ: bước nhanh |
| #401 | ꪚꪱꪒ | bát | bước | Danh từ | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪎꪮꪉ ꪚꪱꪒ: bước đi hai bước |
| #8329 | ꪶꪙꪙ ꪶꪙ | nỗn nỗ | bươu | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪙꪙ ꪶꪙ: ngã bươu đầu |
| #5626 | ꪎꪺꪒ | suốt | bươu | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪎꪺꪒ: ngã bươu trán |
| #9360 | ꪜꪺꪀ | puốk | bươngcây | Chưa xác định | — |
| #12158 | ꪨꪺꪉ ꪹꪣ꪿ | luồng mưa | bươn tới | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪺꪉ ꪹꪣ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: bươn tới trước mọi người |
| #12156 | ꪩ꪿ꪺꪉ | luông | bươn | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪺꪉ ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: bươn qua mặt |
| #12419 | ꪫꪾꪚ | vặp | bươn | Chưa xác định | ꪫꪾꪚ ꪼꪜ ꪏꪮꪀ ꪀꪽ: bươn đi tìm nhau |
| #5848 | ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉ | nhạp nhõng | bươm, bướp | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉ: áo rách bươm |
| #13269 | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ | hổm sốp | bưng miệng | Chưa xác định | * ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪜꪱꪀ: bưng mồm bưng miệng |
| #13266 | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾ | hổm dằm | bưng bít | Chưa xác định | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾ ꪫꪸꪀ ꪵꪕ꫁: bưng bít sự thật |
| #10858 | ꪢꪴꪚ | múp | bưng | Chưa xác định | ꪢꪴꪚ ꪘ꫁ꪱ ꪼꪬ꫁: bưng bặt khóc |
| #11878 | ꪩꪮꪥ ꪄ꪿ꪺꪀ | lõi khuốc | bơi ếch, bơi nhái | Chưa xác định | — |
| #11880 | ꪩꪮꪥ ꪫꪱ | lõi vã | bơi sải | Chưa xác định | — |