Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 591
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1769ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱkuối kỏaquấy rối, quấy nhiễuĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: quấy nhiễu biên giới
#1768ꪀ꪿ꪺꪥkuốikhơi, khaiĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪨꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: khơi rãnh nước
#1767ꪀꪺꪥ ꪵꪄꪙkuồi khènchia tayvhĐộng từ
ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥ ꪀꪺꪥ ꪵꪄꪙ: chia tay bên ngã ba đường
#1766ꪀꪺꪥkuồikhoắngĐộng từ
ꪀꪺꪥ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: khoắng đường
#1765ꪀꪺꪥkuồisọt, gơDanh từ
ꪀꪺꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sọt rác
#1764ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀkuộc kuộcchăm chăm, chăm chắmTính từ
ꪵꪩ ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: nhìn chăm chăm; nhìn chăm chắm
#1763ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀkuộc kuộc—Tính từ
:
#1762ꪀ꪿ꪺꪀkuốc—Danh từ
:
#1761ꪁꪴꪉ ꪻꪊkũng chàưbận lòngTính từ
* ꪄ꫁ꪮꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪁꪴꪉ ꪻꪊ: bận lòng bận dạ
#1760ꪁꪴꪉ ꪻꪊkũng chàưvương vấnTính từ
ꪁꪴꪉ ꪻꪊ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: vương vấn về việc nhà
#1759ꪁꪴꪉkũngđành chịuTính từ
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪁꪴꪉ: ai cũng đành chịu
#1758ꪁꪴꪉkũngvướngTính từ
ꪁꪴꪉ ꪹꪋꪀ: vướng phải dây
#1757ꪀꪴ꫁ꪉ ꪠꪮꪥkủng fòitépDanh từ
ꪢꪾ꫁ ꪀꪴ꫁ꪉ ꪠꪮꪥ: mắm tép
#1756ꪀꪴ꫁ꪉkủngtômDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪀꪴ꫁ꪉ: hang tôm
#1755ꪁꪴꪙkũnùnĐộng từ
ꪹꪡꪉ ꪁꪴꪙ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: rơm ùn sân
#1754ꪁꪴ꫁ꪙ ꪶꪁꪙkụn kỗndạn ngườiTính từ
ꪼꪀ꪿ ꪁꪴ꫁ꪙ ꪶꪁꪙ: gà dạn người
#1753ꪁꪴ꫁ꪙkụndạnsúc vậtTính từ
ꪢꪱ ꪁꪴ꫁ꪙ: chó dạn
#1752ꪁꪴꪙkũnđùnĐộng từ
ꪒꪲꪙ ꪁꪴꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: đất đùn lên
#1751ꪀꪴ꪿ꪙ ꪀꪴ꪿ꪙkún kúntơi tớiTính từ
ꫛ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪁꪴꪙ ꪀꪴ꪿ꪙ: người chạy tơi tới
#1750ꪀꪴꪙ ꪀꪫꪱꪙkùn kòanquan chứcDanh từ
: