Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #367 | ꪚ꫁ꪱꪉ ꪶꪎ꪿ | bảng số | bảng số | Danh từ | : |
| #364 | ꪚ꫁ꪱꪉ | bảng | bảng | Danh từ | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪉ: viết bảng |
| #11651 | ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ | lẵm mo | bản thân | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪹꪊꪱ꫁ ꪬꪱꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ: bản thân mình tự gây ra |
| #8480 | ꪝꪱꪥ ꪣꪷ꪿ | pãi mo | bản thân | Chưa xác định | ꪝꪱꪥ ꪣꪷ꪿ ꪹꪊꪱ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ: bản thân mình cũng ra sức |
| #348 | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ | bản mưỡng | bản mường | Danh từ | : |
| #346 | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ | bản khuống | bản làng, làng xóm | Danh từ | : |
| #344 | ꪚ꫁ꪱꪙ | bản | bản | Danh từ | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪻꪐ꪿ ꪹꪣꪉ ꪨꪺꪉ: bản to mường lớn |
| #8812 | ꪵꪜ꫁ꪙ ꪹꪀ꫁ꪉ | pẻn kưởng | bả vaixương | Chưa xác định | — |
| #8813 | ꪵꪜ꫁ꪙ ꪼꪨ꪿ | pẻn láy | bả vai | Chưa xác định | — |
| #9096 | ꪜꪮꪥ | pòi | bả | Chưa xác định | ꪜꪮꪥ ꪠ꫁ꪱꪥ: bả sợi |
| #7891 | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ | nả khò lngọt | bạu mặt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ ꪭꪳ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪄꪀ: bạu mặt thì mất khách |
| #4464 | ꪶꪊꪒ | chốt | bạt ngàn | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿ ꪶꪊꪒ ꪼꪜ: lúa nương bạt ngàn |
| #262 | ꪹꪮꪱ ꪔꪱꪥ | àu tài | bạt mạng, vong mạng | Tính từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪔꪱꪥ: chạy bạt mạng |
| #1902 | ꪹꪀ꪿ꪙ | kướn | bạt | Động từ | ꪹꪀ꪿ꪙ ꪝꪴ: bạt núi |
| #6945 | ꪵꪔ꪿ꪙ | tén | bạt | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪙ ꪝꪴ: bạt núi |
| #4997 | ꪵꪏꪣ | sẽm | bạo dạnvh | Chưa xác định | — |
| #3640 | ꪉꪱꪙ | ngãn | bạo | Chưa xác định | * ꪉꪱꪙ ꪶꪎꪚ ꪉꪱꪙ ꪜꪱꪀ: bạo mồm bạo miệng |
| #5165 | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪁꪴ꪿ | síng ku | bạn thân, bằng hữu | Chưa xác định | — |
| #353 | ꪛ꫁ꪱꪙ ꪭ꫁ꪮꪀ | bạn học | bạn học | Danh từ | ꪛ꫁ꪱꪙ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bạn học từ nhỏ |
| #5572 | ꪏꪴꪣ | sũm | bạn bầuvh | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪏꪴꪣ ꪭꪱ ꪹꪭꪷꪥ: các bạn bầu của ta ơi |