Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12034 | ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ | lột lột | ùn ùn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: người qua đường ùn ùn |
| #1755 | ꪁꪴꪙ | kũn | ùn | Động từ | ꪹꪡꪉ ꪁꪴꪙ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: rơm ùn sân |
| #7370 | ꪶꪕ꫁ꪙ | tộn | ùn | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ꪙ ꪫꪸꪀ: ùn việc |
| #3510 | ꪯꪴ꪿ꪣ | um | ùm | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪙꪽ ꪯꪴ꪿ꪣ ꪹꪮꪱ: cây rơi xuống nước kêu ùm |
| #12111 | ꪨꪴ꫁ꪣ | lủm | ùangười, động vật | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪼꪜ ꪵꪩ ꪎꪸ꪿ꪀ: người ùa đi xem xiếc |
| #3497 | ꪯꪴꪀ ꪯꪴꪀ | ụk ụk | ù ù | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪯꪴꪀ ꪯꪴꪀ: trời gió ù ù |
| #4124 | ꪊꪾꪚ ꪭꪳ꫁ꪙ | chắp hựn | ù té | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪭꪳ꫁ꪙ: đám người ù té chạy |
| #1964 | ꪵꪁ꫁ | kẹ | ù | Động từ | ꪵꪁ꫁ ꪎꪮꪉ ꪁꪫꪱꪙ: ù hai ván |
| #9024 | ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ | pĩng pĩng | ù | Chưa xác định | ꪬꪴ ꪘꪺꪀ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: ù tai |
| #9071 | ꪝꪷ꪿ | po | ông, viên | Chưa xác định | * ꪝꪷ꪿ ꪮꪱꪫ ꪵꪣ꪿ ꪩꪺ: ông chú bà thím |
| #3986 | ꪹꪊ꫁ꪱ | chảu | ông, bà | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪹꪣꪷꪥ ꪹꪊꪱ꫁: xin mời ông; xin mời bà |
| #304 | ꪚ꫁ꪱ | bả | ông, anhthân mật | đ. | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪹꪙꪸꪀ ꪚ꫁ꪱ ꪹꪯꪷꪥ: không được đâu ông ơi |
| #4453 | ꪶꪋ꫁ꪉ | chộng | ông ổng | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪊꪈ꪿ꪮꪥ ꪥ꫁ꪮꪉ ꪶꪯ꪿ꪉ ꪶꪮ꫁ꪉ: |
| #3998 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪼꪡ | chảu fãy | ông táo | Chưa xác định | — |
| #3997 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪡ꫁ꪱ | chảu fạ | ông trời | Chưa xác định | — |
| #184 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ | ải pú | ông nội, ông | Danh từ | : |
| #9287 | ꪜꪴ꪿ | pú | ông nộiruột, họ | Chưa xác định | — |
| #185 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪔꪱ | ải tà | ông ngoại | Danh từ | : |
| #11480 | ꪩ꪿ꪱꪣ ꪝ꫁ꪮꪉ | làm pọng | ông mõngười đại diện cho chúa đất với dân cày của mình (pọng), truyền đạt ý kiến của chúa đất đến các xổng, các bản dân | Chưa xác định | — |
| #179 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪱ | ải nạ | ông cậu | Danh từ | : |