Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 589
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3778ꪉ꫁ꪮꪙ ꪼꪖngọn thàythân càyChưa xác định—
#3780ꪉ꫁ꪮꪉngọnglíuChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪩꪲ꫁ꪙ ꪉ꫁ꪮꪉ: nói líu lưỡi
#3747ꪉ꫁ꪮꪀ ꪋ꫁ꪮꪥngọc chọingọc bích, ngọc quívhChưa xác định—
#3746ꪉ꫁ꪮꪀngọcngọcChưa xác định
ꪻꪎ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪉ꫁ꪮꪀ: trong như viên ngọc
#3739ꪉ꫁ꪫꪱꪥngọaingoáiChưa xác định
ꪉ꫁ꪫꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪵꪩ: ngoái mặt lại nhìn
#3740ꪉ꫁ꪫꪱꪥngọaingoảnhChưa xác định
ꪻꪠ ꪖꪱꪣ ꪁꪷ꫁ ꪉ꫁ꪫꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪎꪸ: ai hỏi cũng ngoảnh mặt đi
#3738ꪉ꫁ꪫꪱ ꪀ꪿ꪺꪉngọa kuống—Chưa xác định—
#3682ꪉ꪿ꪽngănmốcChưa xác định
ꪉ꪿ꪽ ꪼꪭ꪿ ꪹꪀꪱ꪿: mốc nương cũ
#3683ꪉ꪿ꪽngănngấnChưa xác định
ꪉ꪿ꪽ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉ: ngấn nước ở vách sông
#3648ꪉ꪿ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱꪫngao ngaorì rìChưa xác định
ꪼꪜ ꪉ꪿ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱꪫ ꪵꪜꪀ ꪬꪮꪥ ꪼꪔ꪿: đi rì rì như sên bò
#3625ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿ngai dáydễ dàng Chưa xác định
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿: đi lại dễ dàng
#3626ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿ngai dáydễ dãiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿: người dễ dãi
#3624ꪉ꪿ꪱꪥngaidễChưa xác định
* ꪫ꪿ꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ: nói dễ làm khó
#3635ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪗꪷꪩ꫁ngam thlợchạcChưa xác định
ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪗꪷꪩ꫁ ꪼꪣ꫁: chạc cây
#3634ꪉ꪿ꪱꪣ ꪶꪉꪀngam ngộkkềnh càngChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪲꪒ ꪉ꪿ꪱꪣ ꪶꪉꪀ: bị ghẻ kềnh càng
#3633ꪉ꪿ꪱꪣ ꪉꪱngam ngãngoẫmChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪱꪣ ꪉꪱ: lấy cây làm ngoẵm
#3631ꪉ꪿ꪱꪣngamngàm, chẽChưa xác định
ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: ngàm cột nhà
#3632ꪉ꪿ꪱꪣngamkẽChưa xác định
ꪉ꪿ꪱꪣ ꪣꪳ: kẽ tay
#3636ꪉ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱngan ngavênh váo, vênh vangChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪉ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱ: mặt vênh váo
#3615ꪉ꪿ꪱngacànhChưa xác định
* ꪣꪲ ꪼꪣ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪉ꪿ꪱ: có cây mới có cành