Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 589
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11108ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪫ꪿dặng venghỉ nhờChưa xác định
ꪤꪷ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪫ꪿ ꪁꪳꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: xin nghỉ nhờ một đêm
#11107ꪥꪰ꫁ꪉ ꪶꪕꪒdặng tộtđứng khựng lại, ngắc lạiChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪶꪕꪒ: đang đi đứng khựng lại
#11110ꪥꪰ꫁ꪉ ꪹꪏꪱdặng sãu—Chưa xác định—
#11105ꪥꪰ꫁ꪉ ꪹꪘ꪿ꪥdặng nướinghỉ cho đỡ mệtChưa xác định—
#11104ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭꪉdặng hẽngnghỉ cho lại sứcChưa xác định—
#11103ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭdặng hẽnghỉ hèChưa xác định—
#11106ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪠꪚdặng fépnghỉ phépChưa xác định—
#11102ꪥꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪣdặng domnghỉ ngơiChưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪣ ꪬꪱ ꪵꪭꪉ: nghỉ ngơi cho lại sức
#11098ꪥꪰ꫁ꪉdặngnghỉChưa xác định
ꪹꪘ꪿ꪥ ꪵꪕ꫁ ꪥꪰ꫁ꪉ: mệt thì nghỉ
#11099ꪥꪰ꫁ꪉdặngngừng, dừngChưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: ngừng tay
#11100ꪥꪰ꫁ꪉdặnghoãnChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪭꪮꪚ: hôm nay hoãn họp
#11101ꪥꪰ꫁ꪉdặngđìnhChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪀ꪿ꪮꪙ: việc này đình lại đã
#11087ꪥꪾ꫁ ꪶꪥ꫁ꪀdặm dộclếch thếchChưa xác định
* ꪥꪾ꫁ ꪶꪥ꫁ꪀ ꪥꪾ꫁ ꪥ꪿ꪱꪉ: lếch tha lếch thếch
#11079ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀdặc dặcxoành xoạchChưa xác định
ꪼꪜ ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ: đi xoành xoạch
#11080ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀdặc dặcxoi xóiChưa xác định
ꪁꪲꪚ ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ: gắp xoi xói
#11086ꪥꪾ ꪥꪴꪥdẵm dũilâm dân, lún phúnChưa xác định
* ꪶꪠꪙ ꪥꪾ ꪥꪴꪥ ꪙꪱꪙ ꪹꪮ꫁ꪙ: mưa lâm dâm lâu tạnh
#11085ꪥꪾdẵmướp, sátChưa xác định
ꪥꪾ ꪹꪀ: sát muối; ướp muối
#11090ꪤꪰꪉdằnghongChưa xác định
ꪤꪰꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: hong quần áo
#11091ꪤꪰꪉdằngsừng sữngChưa xác định
ꪜꪴ꪿ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪤꪰꪉ: núi đá sừng sững
#11084ꪤꪾ ꪶꪥ꫁ꪀdằm dộcxốc xếchChưa xác định
* ꪤꪾ꫁ ꪤꪴ꫁ ꪤꪾ꫁ ꪶꪥ꫁ꪀ: xốc xa xốc xếch