Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 588
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1832ꪁꪺꪒkuộtngoáyĐộng từ
ꪁꪺꪒ ꪬꪴ: ngoáy tai
#1831ꪁꪺꪒkuộtkhoét, moiĐộng từ
ꪁꪺꪒ ꪒꪲꪙ: khoét đất; moi đất
#1830ꪁꪺꪉkuỗngvành, vầngDanh từ
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe
#1829ꪁꪺꪉkuỗngvành, vầngChưa xác định
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe
#1828ꪁꪺꪉkuỗngvành, vầngChưa xác định
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe
#1827ꪁꪺꪉkuỗngvành, vầngChưa xác định
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe
#1826ꪁꪺꪉkuỗngvòng, vầngChưa xác định
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe
#1825ꪀꪺꪒ ꪵꪀꪫ꪿ꪉkuốt koéngvung vẩyĐộng từ
ꪀꪺꪒ ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪣꪳ: vung vẩy tay
#1824ꪁ꪿ꪺꪉkuônggiậu, chuồng, rànDanh từ
ꪩ꫁ꪮꪣ ꪁ꪿ꪺꪉ: rào giậu
#1823ꪁꪺꪉ ꪶꪎꪚcuỗng sốpvòng mépDanh từ
ꪘꪺꪒ ꪹꪔꪸꪣ ꪁꪺꪉ ꪶꪎꪚ: râu đầy vòng mép
#1822ꪁꪺꪉkuỗngvòngDanh từ
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪁꪺꪉ ꪶꪣꪙ: hình vòng tròn
#1821ꪀꪺꪉ ꪶꪔkuồng tồ—Danh từ
:
#1820ꪀꪺꪉ ꪵꪗꪉkuồng thẽngnội thànhDanh từ
ꪹꪭꪙ ꪤꪴ꪿ ꪀꪺꪉ ꪵꪗꪉ: nhà ở nội thành
#1819ꪀꪺꪉ ꪁ꫁ꪫꪱkuồng quạchung quanh, xung quanhDanh từ
ꪀꪺꪉ ꪁ꫁ꪫꪱ ꪹꪭꪙ: chung quanh nhà
#1818ꪀꪺꪉ ꪙ꫁ꪮꪀkuồng nọktrong ngoàiDanh từ
ꪀꪺꪉ ꪙ꫁ꪮꪀ ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ: trong ngoài đoàn kết
#1817ꪀꪺꪉ ꪣꪷ꪿kuồng motrong mìnhDanh từ
ꪀꪺꪉ ꪣꪷ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪺ ꪎꪰꪉ: trong mình không mang gì
#1816ꪀꪺꪉ ꪹꪋꪷkuồng chỡtrong khi, trong lúcDanh từ
ꪀꪺꪉ ꪹꪋꪷ ꪨꪱꪥ ꪫꪸ꫁ꪀ: trong lúc bận việc
#1815ꪀꪺꪉkuồngtrong, nộiDanh từ
ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: trong nhà
#1814ꪁꪺꪙ ꪵꪀꪫkuỗn kèo—Danh từ
:
#1813ꪁꪺꪙ ꪮꪴꪒkuỗn útthuốc láDanh từ
: