Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 588
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4334ꪊꪮꪀchókmócChưa xác định
ꪊꪮꪀ ꪭꪴ ꪬꪴ: móc lỗ tai
#4335ꪊꪮꪀchókkhoétChưa xác định
ꪊꪮꪀ ꪔꪱ: khoét mắt
#4336ꪊꪮꪀchókmoiChưa xác định
ꪊꪮꪀ ꪼꪎ꫁ ꪮꪮꪀ: moi ruột ra
#4337ꪊꪮꪀchókđẽoChưa xác định
ꪋꪮꪀ ꪹꪉꪷꪙ: đẽo tiền
#3967ꪊꪫꪱ ꪵꪭ꫁ꪙchòa hẹn—Chưa xác định—
#4298ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀchluốk chluốkòng ọc, ùng ục, ồng ộcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀ: nước chảy ra òng ọc
#4295ꪊꪨꪷ ꪵꪊꪨchlò chlècợt nhợtChưa xác định
ꪊꪨꪷ ꪵꪊꪨ ꪀꪾꪚ ꪠꪴ꫁ ꪻꪐ꪿: cợt nhợt với người lớn
#4132ꪊꪀꪴ꪿chkúgầm mặtChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪊꪀꪴ꪿ ꪤꪴ꪿: cúi gầm mặt xuống
#4133ꪊꪀꪴꪒchkútrạpChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪊꪀꪴꪒ: cúi rạp
#3684ꪉ꫁ꪽngặn—Chưa xác định—
#3844ꪉ꫁ꪺꪥ ꪉ꫁ꪺꪥnguội nguội—Chưa xác định—
#3846ꪉ꫁ꪺꪙnguộnngóncâyChưa xác định
ꪶꪄꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪚ ꪉ꫁ꪺꪙ: đắng như lá ngón
#3843ꪉ꫁ꪺꪀ ꪉ꫁ꪺꪀnguộc nguộcleo lẻoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ ꪉ꫁ꪺꪀ ꪉ꫁ꪺꪀ: nước trong leo lẻo
#3649ꪉ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱngạo nả—Chưa xác định—
#3650ꪉ꫁ꪱꪫ ꪔꪱngạo tàlườm nguýt Chưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪉ꫁ꪱꪫ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: trẻ con lườm nguýt nhau
#3646ꪉ꫁ꪱꪉngạngcạy, nậyChưa xác định
ꪉ꫁ꪱꪉ ꪠꪱ ꪭꪮꪣ: cạy nắp hòm; nậy nắp hòm
#3618ꪉ꫁ꪱ ꪮꪱngạ ànghé nghẹChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪉ꫁ꪱ ꪮꪱ: trâu kêu nghé nghẹ
#3619ꪉ꫁ꪱ ꪉꪱꪙngạ ngãnhung tợn, dữ tợnChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪉ꫁ꪱ ꪉꪱꪙ: vẻ mặt hung tợn
#3617ꪉ꫁ꪱngạngu xuẩn, ngờ nghệchChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪉ꫁ꪱ: đồ ngu xuẩn; kẻ ngờ nghệch
#3759ꪉ꫁ꪮꪥ ꪉ꫁ꪮꪥngọi ngọiti tỉ, ti tiChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪉ꫁ꪮꪥ ꪉ꫁ꪮꪥ: khóc ti tỉ