Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11154 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪉ | dệt khèng | làm già | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪶꪮꪒ ꪣꪽ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪉ: mình càng nhịn nó càng làm già |
| #11148 | ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ | dệt hảư | làm cho | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ: là cho thành người |
| #11151 | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙ | dệt hưỡn | gây dựng gia đình | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪨꪴ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙ: học cách gây dựng gia đình |
| #11150 | ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀ | dệt húk | dệt | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀ: trồng bông tự dệt |
| #11149 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭ꪿ꪫ | dệt heo | làm ma, tang lễ | Chưa xác định | — |
| #11164 | ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲ | dệt fì | cúng lễ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲ ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪄꪮꪉ: cúng lễ phí của |
| #11163 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪠꪚ | dệt fép | làm phép | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪶꪣꪒ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪠꪚ: thầy cúng làm phép |
| #11145 | ꪹꪥꪸꪒ ꪤ꫁ꪮꪉ | dệt dỏng | làm đỏm, làm dáng | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪤ꫁ꪮꪉ: già rồi còn làm đỏm |
| #11144 | ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ | dệt dạk | làm khó dễ, gây khó dễ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ꪿: làm khó dễ cho người ta |
| #11146 | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ | dệt dượn | tăng gia, sản xuất | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: ra sức tăng gia; ra sức sản xuất |
| #11143 | ꪹꪥꪸꪒ ꪤꪱ | dệt dà | làm thuốc | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪤꪱ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: làm thuốc cho dân |
| #11141 | ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪳ꪿ꪉ | dệt chứng | làm chứng | Chưa xác định | — |
| #11140 | ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪸ꫁ | dệt chỉa | làm giấy | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪸ꫁ ꪊꪳ꪿ꪉ ꪐ꫁ꪽ: làm giấy chứng nhận |
| #11139 | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | dệt chện | làm thế | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪁ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪨꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: biết ghế nào thì làm thế |
| #11138 | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁ | dệt chảu | làm chủ | Chưa xác định | ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁: nhân dân làm chủ |
| #11137 | ꪹꪥꪸꪒ ꪊ꫁ꪱꪉ | dệt chảng | — | Chưa xác định | — |
| #11136 | ꪹꪥꪸꪒ ꪛ꫁ꪱꪙ | dệt bạn | làm bạn | Chưa xác định | — |
| #11132 | ꪹꪥꪸꪒ | dệt | làm | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪸꪀ: làm xong việc |
| #11133 | ꪹꪥꪸꪒ | dệt | gây | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀ꪿ꪀ: gây vốn |
| #11134 | ꪹꪥꪸꪒ | dệt | nấu | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: không biết nấu ăn |