Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12658 | ꪭ꫁ꪱꪙ | hạn | bậcquan hệ | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪔꪾ꪿ ꪎꪴꪉ: người có bậc thấp cao; người có trên có dưới |
| #12929 | ꪵꪭ꫁ꪫ | hẹo | bẫy, dò | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: đánh bẫy; giăng bẫy |
| #12930 | ꪵꪭ꫁ꪫ ꪄꪴꪣ | hẹo khùm | bẫy đạp | Chưa xác định | — |
| #4096 | ꪊ꪿ꪽ | chắn | bẫy sập bằng đăngđể bắt cá | Chưa xác định | — |
| #3824 | ꪹꪉꪷꪚ | ngợp | bẫy hộp | Chưa xác định | — |
| #12057 | ꪹꪩꪷꪚ | lợp | bẫy hộp | Chưa xác định | — |
| #1405 | ꪁꪮꪀ | kọk | bẫy hình chuồng | Danh từ | : |
| #1244 | ꪀꪾꪚ | kắp | bẫy cặp, bẫy kẹp | Danh từ | : |
| #12932 | ꪵꪭ꫁ꪫ ꪝꪱꪙ | hẹo pãn | bẫy cầnkhông mồi | Chưa xác định | — |
| #12933 | ꪵꪭ꫁ꪫ ꪔꪮꪒ | hẹo tót | bẫy cầncó mồi | Chưa xác định | — |
| #1249 | ꪀꪾꪚ ꪚꪮꪀ | kắp bók | bẫy bằng ống tre | Danh từ | : |
| #1734 | ꪁꪴ꫁ꪀ | kục | bẩy, xeo, xeo ngang | Động từ | ꪁꪴ꫁ꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: bẩy hòn đá xuống sông |
| #3663 | ꪼꪉ꫁ | ngạy | bẩy | Chưa xác định | ꪼꪉ꫁ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: bẩy hòn đá |
| #6493 | ꪹꪒ꪿ꪉ | đướng | bẩy | Chưa xác định | ꪹꪒ꪿ꪉ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: bẩy cột nhà |
| #3522 | ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ | uối hại | bẩn thỉu, dơ bẩn | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ: chan tay bẩn thỉu |
| #8857 | ꪹꪜꪸꪙ ꪏꪴꪥ | pền sũi | bẩn mình | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪏꪴꪥ ꪣꪲ ꪣꪳ꫁: bẩn mình có ngày |
| #3518 | ꪮ꪿ꪺꪥ | uối | bẩn | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪺꪥ ꪹꪭꪙ: bẩn nhà |
| #5844 | ꪐꪱꪚ ꪐ꫁ꪺꪉ | nháp nhuổng | bầy nhầy | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪐꪱꪚ ꪐ꫁ꪺꪉ: thịt bầy nhầy |
| #10796 | ꪢꪴ꪿ | mú | bầy | Chưa xác định | ꪢꪴ꪿ ꪼꪀ꪿: bầy gà |
| #10754 | ꪶꪣꪙ ꪹꪎꪱ꪿ | mỗn sáu | bầu, bầu bầu | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪣꪙ ꪼꪎ꪿: mặt bầu; mặt bầu bầu |