Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1872 | ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣ | kừn kồm | nuốt trửng | Động từ | ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪀ ꪣꪲ꫁: nuốt chửng hạt mít |
| #1871 | ꪀꪳꪙ | kừn | nuốt | Động từ | ꪀꪳꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩꪉ: |
| #1870 | ꪁꪳꪣ ꪏꪲ꫁ꪫ | kữm sịu | lạnh giá | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪁꪳꪣ ꪏꪲ꫁ꪫ: nước lạnh giá |
| #1869 | ꪁꪳꪣ ꪹꪠꪷ꪿ꪥ | kữm fới | lạnh người, lạnh gáy | Tính từ | ꪉꪲꪙ ꪶꪕ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪁꪳꪣ ꪹꪠꪷ꪿ꪥ ꪹꪮꪱ: nghe kể mà thấy lạnh người |
| #1868 | ꪁꪳꪣ ꪹꪠꪷ꪿ꪥ | kữm fới | — | Tính từ | : |
| #1867 | ꪁꪳꪣ ꪘꪱꪫ | kữm nào | rét mướt | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪁꪳꪣ ꪘꪱꪫ: trời rét mướt |
| #1866 | ꪁꪳꪣ ꪊꪲꪒ | kữm chít | lạnh buốt | Tính từ | : |
| #1865 | ꪁꪳꪣ | kữm | lạnh, giá | Tính từ | ꪁꪳꪣ ꪣꪳ: lạnh tay |
| #1864 | ꪀꪳꪣ ꪀꪳ | kừm kừ | giữ khư khư | Động từ | ꪀꪳꪣ ꪀꪳ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: giữ khư khư quyển sách |
| #1863 | ꪹꪁ꪿ | kưa | cưa | Danh từ | ꪹꪁ꪿ ꪼꪣ꫁: cưa gỗ |
| #1862 | ꪀꪳꪣ | kừm | giữ | đg. hay t. | ꪀꪳꪣ ꪵꪄꪙ ꪣꪽ ꪼꪫ꫁: giữ tay nó lại |
| #1861 | ꪹꪁ꪿ | kưa | cưacái | Danh từ | : |
| #1860 | ꪹꪀ | kừa | cho ăngia súc | Động từ | : |
| #1859 | ꪹꪀ | kừa | muối | Danh từ | : |
| #1858 | ꪁꪳ ꪒꪰ꪿ꪉ | kữ đắng | — | Phó từ / Khác | : |
| #1857 | ꪁꪳ ꪹꪥ꪿ꪉ | kữ dương | như làvh | Phó từ / Khác | ꪁꪳ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪩꪺꪉ ꪚꪲꪙ: như là rồng bay |
| #1856 | ꪀꪳ꫁ | kử | cử | Động từ | ꪀꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪭꪮꪚ: cử người đi họp |
| #1855 | ꪀꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣ | kứ koãm | giữ lời | Động từ | ꪀꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪊꪱꪫ ꪵꪭ꫁ꪙ: giữ lời hứa hẹn |
| #1854 | ꪀꪳ꪿ ꪢ꫁ꪽ | kứ mẳn | giữ vững | Động từ | ꪀꪳ꪿ ꪢ꫁ꪽ ꪬꪺ ꪻꪊ: giữ vững tấm lòng |
| #1853 | ꪀꪳ꪿ ꪻꪊ | kứ chàư | kiên tâm | Tính từ | ꪀꪳ꪿ ꪻꪊ ꪖ꫁ꪱ: kiên tâm chờ đợi |