Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 586
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1872ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣkừn kồmnuốt trửngĐộng từ
ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪀ ꪣꪲ꫁: nuốt chửng hạt mít
#1871ꪀꪳꪙkừnnuốtĐộng từ
ꪀꪳꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩꪉ:
#1870ꪁꪳꪣ ꪏꪲ꫁ꪫkữm sịulạnh giáTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪁꪳꪣ ꪏꪲ꫁ꪫ: nước lạnh giá
#1869ꪁꪳꪣ ꪹꪠꪷ꪿ꪥkữm fớilạnh người, lạnh gáyTính từ
ꪉꪲꪙ ꪶꪕ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪁꪳꪣ ꪹꪠꪷ꪿ꪥ ꪹꪮꪱ: nghe kể mà thấy lạnh người
#1868ꪁꪳꪣ ꪹꪠꪷ꪿ꪥkữm fới—Tính từ
:
#1867ꪁꪳꪣ ꪘꪱꪫkữm nàorét mướtTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪁꪳꪣ ꪘꪱꪫ: trời rét mướt
#1866ꪁꪳꪣ ꪊꪲꪒkữm chítlạnh buốtTính từ
:
#1865ꪁꪳꪣkữmlạnh, giáTính từ
ꪁꪳꪣ ꪣꪳ: lạnh tay
#1864ꪀꪳꪣ ꪀꪳkừm kừgiữ khư khưĐộng từ
ꪀꪳꪣ ꪀꪳ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: giữ khư khư quyển sách
#1863ꪹꪁ꪿kưacưaDanh từ
ꪹꪁ꪿ ꪼꪣ꫁: cưa gỗ
#1862ꪀꪳꪣkừmgiữđg. hay t.
ꪀꪳꪣ ꪵꪄꪙ ꪣꪽ ꪼꪫ꫁: giữ tay nó lại
#1861ꪹꪁ꪿kưacưacáiDanh từ
:
#1860ꪹꪀkừacho ăngia súcĐộng từ
:
#1859ꪹꪀkừamuốiDanh từ
:
#1858ꪁꪳ ꪒꪰ꪿ꪉkữ đắng—Phó từ / Khác
:
#1857ꪁꪳ ꪹꪥ꪿ꪉkữ dươngnhư làvhPhó từ / Khác
ꪁꪳ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪩꪺꪉ ꪚꪲꪙ: như là rồng bay
#1856ꪀꪳ꫁kửcửĐộng từ
ꪀꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪭꪮꪚ: cử người đi họp
#1855ꪀꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣkứ koãmgiữ lờiĐộng từ
ꪀꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪊꪱꪫ ꪵꪭ꫁ꪙ: giữ lời hứa hẹn
#1854ꪀꪳ꪿ ꪢ꫁ꪽkứ mẳngiữ vữngĐộng từ
ꪀꪳ꪿ ꪢ꫁ꪽ ꪬꪺ ꪻꪊ: giữ vững tấm lòng
#1853ꪀꪳ꪿ ꪻꪊkứ chàưkiên tâmTính từ
ꪀꪳ꪿ ꪻꪊ ꪖ꫁ꪱ: kiên tâm chờ đợi