Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 585
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4253ꪊꪲꪀchíktoạc, rách toạcChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪊꪲꪀ ꪮꪮꪀ: áo rách toạc ra
#4188ꪊꪲchìtốpChưa xác định
ꪜꪽ ꪨꪱꪥ ꪊꪲ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪕꪾꪚ: chia nhiều tốp vây đánh
#4187ꪊꪲchìchiChưa xác định
ꪊꪲ ꪶꪀ꪿ꪀ: chi trưởng
#3968ꪊꪱꪫ ꪫ꪿ꪱchào vagiả sử, giả thử, giá sửChưa xác định
ꪊꪱꪫ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ: giả sử như thế
#3964ꪊꪱꪫchàođánh cược, thỏa thuậnChưa xác định
ꪊꪱꪫ ꪀꪽ ꪩꪮꪥ: đánh cuộc nhau bơi
#3965ꪊꪱꪫchàokể, tínhChưa xác định
ꪹꪔ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪱꪫ: lần đó không tính
#3966ꪊꪱꪫchàohứaChưa xác định
ꪀꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪊꪱꪫ: giữ lời hứa
#3883ꪊꪱꪥchàichaiChưa xác định
ꪊꪱꪥ ꪹꪨꪱ꫁: chai rượu
#3978ꪊꪱꪚ ꪹꪄꪸꪚcháp khếprếtChưa xác định—
#3977ꪊꪱꪚ ꪊꪱꪚcháp chápchộp choạpChưa xác định
ꪢꪴ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪊꪱꪚ ꪊꪱꪚ: lợn nhai chộp choạp
#3923ꪊꪱꪙ ꪊ꫁ꪱꪫchàn chảogian xảoChưa xác định
ꪊꪱꪙ ꪊ꫁ꪱꪫ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪥ: gian xảo đáng tội
#3921ꪊꪱꪙchàngianChưa xác định
ꪜꪰꪒ ꪶꪁꪙ ꪊꪱꪙ: bắt kẻ gian
#3922ꪊꪱꪙchànchanChưa xác định
ꪊꪱꪙ ꪵꪀꪉ: chan canh
#3908ꪊꪱꪀ ꪩꪱchák lãcách biệtChưa xác định
ꪊꪱꪀ ꪩꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: cách biệt gia đình
#3909ꪊꪱꪀ ꪠꪲ ꪜ꪿ꪱchák fì pácúng ma rừngChưa xác định—
#3910ꪊꪱꪀ ꪝꪩꪱchák plã—pyChưa xác định—
#3905ꪊꪱꪀchák—Chưa xác định—
#3906ꪊꪱꪀchákgiạng, xoạc, choạcChưa xác định
ꪊꪱꪀ ꪔꪲꪙ: giạng chân; choạc chân
#3907ꪊꪱꪀchák—Chưa xác định—
#3867ꪊꪱ ꪛꪱꪙchà bãnmạn đàm, thảo luậnĐộng từ
ꪊꪱ ꪛꪱꪙ ꪕꪱꪉ ꪎꪳ ꪎꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ: mạn đàm về tiếng nói và chữ viết