Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4253 | ꪊꪲꪀ | chík | toạc, rách toạc | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪊꪲꪀ ꪮꪮꪀ: áo rách toạc ra |
| #4188 | ꪊꪲ | chì | tốp | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪨꪱꪥ ꪊꪲ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪕꪾꪚ: chia nhiều tốp vây đánh |
| #4187 | ꪊꪲ | chì | chi | Chưa xác định | ꪊꪲ ꪶꪀ꪿ꪀ: chi trưởng |
| #3968 | ꪊꪱꪫ ꪫ꪿ꪱ | chào va | giả sử, giả thử, giá sử | Chưa xác định | ꪊꪱꪫ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ: giả sử như thế |
| #3964 | ꪊꪱꪫ | chào | đánh cược, thỏa thuận | Chưa xác định | ꪊꪱꪫ ꪀꪽ ꪩꪮꪥ: đánh cuộc nhau bơi |
| #3965 | ꪊꪱꪫ | chào | kể, tính | Chưa xác định | ꪹꪔ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪱꪫ: lần đó không tính |
| #3966 | ꪊꪱꪫ | chào | hứa | Chưa xác định | ꪀꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪊꪱꪫ: giữ lời hứa |
| #3883 | ꪊꪱꪥ | chài | chai | Chưa xác định | ꪊꪱꪥ ꪹꪨꪱ꫁: chai rượu |
| #3978 | ꪊꪱꪚ ꪹꪄꪸꪚ | cháp khếp | rết | Chưa xác định | — |
| #3977 | ꪊꪱꪚ ꪊꪱꪚ | cháp cháp | chộp choạp | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪊꪱꪚ ꪊꪱꪚ: lợn nhai chộp choạp |
| #3923 | ꪊꪱꪙ ꪊ꫁ꪱꪫ | chàn chảo | gian xảo | Chưa xác định | ꪊꪱꪙ ꪊ꫁ꪱꪫ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪥ: gian xảo đáng tội |
| #3921 | ꪊꪱꪙ | chàn | gian | Chưa xác định | ꪜꪰꪒ ꪶꪁꪙ ꪊꪱꪙ: bắt kẻ gian |
| #3922 | ꪊꪱꪙ | chàn | chan | Chưa xác định | ꪊꪱꪙ ꪵꪀꪉ: chan canh |
| #3908 | ꪊꪱꪀ ꪩꪱ | chák lã | cách biệt | Chưa xác định | ꪊꪱꪀ ꪩꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: cách biệt gia đình |
| #3909 | ꪊꪱꪀ ꪠꪲ ꪜ꪿ꪱ | chák fì pá | cúng ma rừng | Chưa xác định | — |
| #3910 | ꪊꪱꪀ ꪝꪩꪱ | chák plã | —py | Chưa xác định | — |
| #3905 | ꪊꪱꪀ | chák | — | Chưa xác định | — |
| #3906 | ꪊꪱꪀ | chák | giạng, xoạc, choạc | Chưa xác định | ꪊꪱꪀ ꪔꪲꪙ: giạng chân; choạc chân |
| #3907 | ꪊꪱꪀ | chák | — | Chưa xác định | — |
| #3867 | ꪊꪱ ꪛꪱꪙ | chà bãn | mạn đàm, thảo luận | Động từ | ꪊꪱ ꪛꪱꪙ ꪕꪱꪉ ꪎꪳ ꪎꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ: mạn đàm về tiếng nói và chữ viết |