Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 583
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1936ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚké kượpbánh tẻTính từ
ꪻꪚ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: lá bưởi bánh tẻ
#1935ꪵꪀ꪿kécó chồng, có vợTính từ
ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿: người có chồng
#1934ꪵꪀ꪿kéđứng tuổiTính từ
ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: người đứng tuổi làm ăn cẩn thận
#1933ꪵꪀ꪿ ꪔ꫁ꪺꪥké tuổilớn tuổiTính từ
:
#1932ꪵꪀ꪿ ꪹꪖꪱ꫁ké thảuÔng lão, ông giàđ.
:
#1931ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙké ngãnngang tàngTính từ
ꪠꪴ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ ꪣꪰꪀ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ: kẻ ngang tàng hay quấy rối
#1930ꪵꪀ꪿ ꪩ꫁ꪱꪫké lạogià lãovhTính từ
:
#1929ꪵꪀ꪿ ꪵꪄꪉké khèngương ương, bướng, bướng bỉnhTính từ
ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪵꪄꪉ ꪚ꪿ꪮꪀ ꪥ꫁ꪱꪀ: kẻ ương bướng khó bảo
#1928ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚké kượpra ràngTính từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: chim ra ràng
#1927ꪵꪀ꪿ ꪵꪁꪉké kẽngbé hạt tiêuTính từ
:
#1926ꪵꪀ꪿ ꪀ꫁ꪱké kả—Tính từ
:
#1925ꪵꪀ꪿kégiàTính từ
ꪠꪰꪀ ꪵꪀ꪿: rau già
#1924ꪵꪀ꪿kéÔng, bàthân mậtđ.
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪀ꪿ ꪹꪯꪷ꪿ꪥ: không nên làm thế ông ơi
#1920ꪀꪎꪱkxà—Danh từ
:
#1919ꪁꪳꪒ ꪄ꫁ꪽkựt khẳnlo liệuĐộng từ
ꪁꪳꪒ ꪄ꫁ꪽ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴ꫁ꪀ ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: lo liệu cho con lấy chồng
#1918ꪁꪳꪒkựtkểvhĐộng từ
ꪁꪳꪒ ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪣꪱ ꪨꪰꪉ: kể từ trước về sau
#1917ꪁꪳꪒkựt—.ctxđ
:
#1916ꪁꪳꪒkựttậu, đạt.ctxđ
ꪁꪳꪒ ꪼꪒ꫁ ꪶꪔ ꪁꪫꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: tậu được một con trâu
#1915ꪁꪳꪚkựpđobằng gang tayDanh từ
ꪁꪳꪚ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪝꪷꪙ: đo mặt bàn
#1914ꪁꪳꪚkựpgang tayDanh từ
ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪳꪚ: dài bằng gang tay