Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4638 | ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ | chứt cháng | lạnh như tiền | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ: mặt lạnh như tiền |
| #4636 | ꪊꪳꪒ | chứt | dạo | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪋ ꪊꪳꪒ: nước chè dạo |
| #4608 | ꪊꪳꪉ | chừng | cứ | Chưa xác định | ꪊꪳꪉ ꪣꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: cứ hay nói đùa |
| #4609 | ꪊꪳꪉ | chừng | chỉ | Chưa xác định | ꪋꪳ꪿ꪉ ꪣꪰꪀ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: chỉ thích câu cá |
| #4262 | ꪊꪲ꫁ꪣ | chỉm | xỉa | Chưa xác định | ꪊꪲ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ: xỉa răng |
| #4263 | ꪊꪲ꫁ꪣ | chỉm | móc | Chưa xác định | ꪊꪲ꫁ꪣ ꪔꪱ: móc mắt |
| #4264 | ꪊꪲ꫁ꪣ | chỉm | khều | Chưa xác định | ꪊꪲ꫁ꪣ ꪬꪮꪥ: khều ốc |
| #4274 | ꪊꪲ꪿ꪉ ꪊꪲ꫁ | chíng chỉ | đích thị | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ꪉ ꪊꪲ꫁ ꪣꪽ ꪫ꪿ꪱ: đích thị nó nói |
| #4272 | ꪊꪲ꪿ꪉ | chíng | chính | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪄꪴ ꪊꪲ꪿ꪉ: hai điểm chính |
| #4273 | ꪊꪲ꪿ꪉ | chíng | chính | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ꪉ ꪯꪱꪥ ꪫ꪿ꪱ: chính anh nói |
| #4200 | ꪊꪲ꪿ ꪼꪡ | chí fãy | bếp lửa | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪊꪲ꪿ ꪼꪡ: ngồi quanh bếp lửa |
| #4193 | ꪊꪲ꪿ ꪮ꪿ꪱꪫ | chí áo | — | Chưa xác định | — |
| #4197 | ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ | chí họt | đến nơi | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ: mưa đến nơi |
| #4196 | ꪊꪲ꪿ ꪬꪱ | chí hà | — | Chưa xác định | — |
| #4198 | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ | chí lò | sắp sửa | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪮꪚ: sắp sửa vào học |
| #4199 | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ | chí lò | gầnkhoảng cách | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: gần tới bản |
| #4201 | ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ | chí tài | sắp chết, chí chết | Chưa xác định | ꪹꪘ꪿ꪥ ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ!: mệt sắp chết! |
| #4194 | ꪊꪲ꪿ ꪋꪮꪙ | chí chõn | dế dũi | Chưa xác định | — |
| #4195 | ꪊꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪉ | chí kúng | dế mèn | Chưa xác định | — |
| #4189 | ꪊꪲ꪿ | chí | nướng | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪜꪱ: nướng cá |