Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11388 | ꪤꪳꪒ | dứt | vươn, rướn | Chưa xác định | ꪤꪳꪒ ꪁꪷ: vươn cổ; rướn cổ |
| #11358 | ꪥꪴꪚ ꪥꪴꪚ | dụp dụp | — | Chưa xác định | — |
| #11359 | ꪥꪴꪚ ꪥꪴꪚ | dụp dụp | loi nhoi | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪘꪮꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪥꪴꪚ ꪥꪴꪚ: giòi bọ loi nhoi |
| #11301 | ꪹꪥꪷ꫁ꪀ ꪹꪥꪷ꫁ꪀ | dợc dợc | nghễu nghện | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪹꪥꪷ꫁ꪀ ꪹꪥꪷ꫁ꪀ: cưỡi ngựa đi nghễu nghện |
| #11309 | ꪹꪥꪷꪉ | dỡng | — | Chưa xác định | — |
| #11307 | ꪹꪤꪷꪉ ꪹꪥꪷ | dờng dỡ | thẩn thơ | Chưa xác định | ꪹꪤꪷꪉ ꪹꪥꪷ ꪼꪜ ꪣꪱ: đi lại thẩn thơ |
| #11306 | ꪹꪤꪷꪉ | dờng | ứng cử | Chưa xác định | ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪤꪷꪉ ꪊꪴ꫁ ꪐꪸ꫁ꪣ: ra ứng cử chủ nhiệm |
| #11305 | ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿ | dờn pay | nhân dân | Chưa xác định | — |
| #11304 | ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ | dờn mưỡng | dân mường, nhân dân | Chưa xác định | — |
| #11303 | ꪹꪤꪷꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ | dờn bản | dân bản | Chưa xác định | — |
| #11302 | ꪹꪤꪷꪙ | dờn | dân | Chưa xác định | — |
| #11308 | ꪹꪤꪷ꪿ꪉ | dớng | ống bương đựng đồ ăn | Chưa xác định | — |
| #11300 | ꪹꪤꪷ꪿ꪀ | dớc | nào | Chưa xác định | ꪹꪤꪷ꪿ꪀ! ꪑꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ!: nào! nhấc lên! |
| #11297 | ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒ | dột dột | ròng ròng | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪼꪨ ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒ: mồ hôi chảy ròng ròng |
| #11280 | ꪶꪥꪀ | dộk | rộc, sút | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪺꪥ ꪘꪰꪀ ꪶꪁꪙ ꪶꪥꪀ ꪼꪜ: ốm nặng người rộc đi |
| #11292 | ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉ | dỗng dỗng | thẫm | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪄꪫ ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉ: vải xanh thẫm |
| #11291 | ꪶꪥꪉ | dỗng | — | Chưa xác định | — |
| #11284 | ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ | dỗn dỗn | ê ẩm, ngấm ngầm | Chưa xác định | ꪎꪨꪰꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ: lưng đau mỏi ê ẩm |
| #11285 | ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ | dỗn dỗn | ùn ùn | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪼꪨ ꪀꪱꪥ ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ: mây bay qua ùn ùn |
| #11282 | ꪶꪥꪣ | dỗm | đinhcây | Chưa xác định | — |