Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 583
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5794ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪛꪸꪑ꫁nhai bnhệbẹp dúmChưa xác định
ꪥꪱꪉ ꪼꪀ꪿ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪛꪸꪑ꫁: ba gà bẹp dúm
#533ꪹꪚꪸ꫁ꪣbểmbẹpTính từ
ꪣꪴ꫁ ꪹꪚꪸ꫁ꪣ ꪶꪩꪉ: mũ bẹp xuống
#9711ꪵꪠ꪿fébẹpChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪵꪠ꪿: giẫm bẹp chuối
#1531ꪶꪀ꪿ꪀ ꪄꪱkốc khàbẹnDanh từ
:
#77ꪀꪱꪚkápbẹ, moDanh từ
ꪀꪱꪚ ꪀ꫁ꪺꪥ: Bẹ chuối
#11349ꪤꪺꪀduốkbẹ nonChưa xác định
ꪤꪺꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ: bẹ non cây chuối
#8998ꪜꪲ꫁ꪙpỉnbặt, thítChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪬ꫁ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ: đang khóc nín bặt
#10850ꪣ꫁ꪺꪙmuộnbẳtChưa xác định
ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪀ ꪚꪴꪉ: bắt miệng dậu
#7148ꪕꪷ꪿tobằng, đềuChưa xác định
ꪜꪽ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: chia bằng nhau; chia đều nhau
#7401ꪹꪕꪷtỡbằng, sắcChưa xác định—
#887ꪁ꪿ꪱkabằng, ngang bằngDanh từ
ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪫꪱ: dài bằng một sải
#8968ꪝꪸꪉ ꪀꪽpiễng kằnbằng vaiChưa xác định
* ꪼꪣ꫁ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪱ ꪝꪸꪉ ꪀꪽ: cây gác vai bằng nhau; bằng vai phải lứa
#8970ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒpiễng sịtbằng phẳng, phẳng lìChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒ: cánh đồng bằng phẳng
#7150ꪕꪷ꪿ ꪻꪒto đàưbằng nàoChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ?: làm bằng nào?
#5387ꪶꪎꪣ ꪻꪊsồm chàưbằng lòng, đồng ýChưa xác định
ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ: mọi người bằng lòng; mọi người đồng ý
#8971ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒpiễng sịtbằng bặnChưa xác định
ꪶꪒꪥ ꪖꪴ꪿ ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒ: đôi đũa bằng bặn
#493ꪛꪰꪉbẵngbằngDanh từ
ꪐ꫁ꪽ ꪛꪰꪉ: nhận bằng
#9014ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꫁ꪙpỉn pỉnbằn bặtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ: ngủ giấc bằn bặt
#12880ꪭꪾꪚhặpbắt, đỡChưa xác định
ꪭꪾꪚ ꪁꪮꪙ: bắt còn
#8751ꪜꪰꪒpắtbắt, bức, báchChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪜꪰꪒ ꪘꪴ: mèo bắt chuột