Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1962 | ꪵꪁ꪿ ꪢꪴ | ke mù | quế vỏ nhẵn | Danh từ | : |
| #1961 | ꪵꪁ꪿ ꪢꪴ | ke mù | quế chi | Danh từ | : |
| #1960 | ꪵꪁ꪿ ꪼꪀ꪿ | ke káy | quế ruột mỏng | Danh từ | : |
| #1959 | ꪵꪁ꪿ | ke | phên chắn cá ở ao hồ | Danh từ | : |
| #1958 | ꪵꪁ꪿ | ke | quế | Danh từ | : |
| #1951 | ꪵꪀ꫁ | kẻ | dịch | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ ꪮ꪿ꪮꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪵꪀꪫ: dịch tiếng Thái ra tiếng Việt |
| #1950 | ꪵꪀ꫁ | kẻ | giải | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪭꪴꪒ ꪗꪱꪥ: giải câu đố |
| #1949 | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ | kẻ khày | giải phóng | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ ꪹꪣꪉ ꪵꪖꪉ: giải phóng Mường Thanh (Điện Biên) |
| #1948 | ꪵꪁ ꪵꪁꪒ | kẽ kẹt | — | Tính từ | : |
| #1947 | ꪵꪁ | kẽ | — | Tính từ | : |
| #1946 | ꪵꪁ | kẽ | — | Danh từ | : |
| #1945 | ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ | kẻ koãm | phiên dịch | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪉ꪿ꪱ: phiên dịch cho người Nga |
| #1944 | ꪵꪀ꫁ ꪈꪸ꫁ | kẻ ngỉa | giải nghĩa, cắt nghĩa | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪈꪸ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ: giải nghĩa tục ngữ |
| #1943 | ꪵꪀ꫁ ꪶꪩꪒ | kẻ lột | trần truồng | đg. t. | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪀ꫁ ꪶꪩꪒ ꪙꪮꪙ: thằng bé trần truồng ngủ |
| #1942 | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ | kẻ khày | tháo gỡ | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ ꪻꪬ꫁ ꪶꪔ꫁: tháo gỡ cho tổ |
| #1941 | ꪵꪀ꫁ ꪁꪩꪱꪒ | kẻ klạt | trần trùng trục | Tính từ | : |
| #1940 | ꪵꪀ꫁ | kẻ | cởi, cổi | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪹꪎ꫁: cởi áo |
| #1939 | ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚ | ké sốp | già mồm | Tính từ | ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪼꪒ꫁: già mồm hay cãi |
| #1938 | ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ | ké ngãn | — | Tính từ | : |
| #1937 | ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ | ké kượp | tuổi trung niên | Tính từ | ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: phụ nữ trung niên |