Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 582
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1962ꪵꪁ꪿ ꪢꪴke mùquế vỏ nhẵnDanh từ
:
#1961ꪵꪁ꪿ ꪢꪴke mùquế chiDanh từ
:
#1960ꪵꪁ꪿ ꪼꪀ꪿ke káyquế ruột mỏngDanh từ
:
#1959ꪵꪁ꪿kephên chắn cá ở ao hồDanh từ
:
#1958ꪵꪁ꪿kequếDanh từ
:
#1951ꪵꪀ꫁kẻdịchĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ ꪮ꪿ꪮꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪵꪀꪫ: dịch tiếng Thái ra tiếng Việt
#1950ꪵꪀ꫁kẻgiảiĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪭꪴꪒ ꪗꪱꪥ: giải câu đố
#1949ꪵꪀ꫁ ꪼꪄkẻ khàygiải phóngĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ ꪹꪣꪉ ꪵꪖꪉ: giải phóng Mường Thanh (Điện Biên)
#1948ꪵꪁ ꪵꪁꪒkẽ kẹt—Tính từ
:
#1947ꪵꪁkẽ—Tính từ
:
#1946ꪵꪁkẽ—Danh từ
:
#1945ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣkẻ koãmphiên dịchĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪉ꪿ꪱ: phiên dịch cho người Nga
#1944ꪵꪀ꫁ ꪈꪸ꫁kẻ ngỉagiải nghĩa, cắt nghĩaĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪈꪸ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ: giải nghĩa tục ngữ
#1943ꪵꪀ꫁ ꪶꪩꪒkẻ lộttrần truồngđg. t.
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪀ꫁ ꪶꪩꪒ ꪙꪮꪙ: thằng bé trần truồng ngủ
#1942ꪵꪀ꫁ ꪼꪄkẻ khàytháo gỡĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ ꪻꪬ꫁ ꪶꪔ꫁: tháo gỡ cho tổ
#1941ꪵꪀ꫁ ꪁꪩꪱꪒkẻ klạttrần trùng trụcTính từ
:
#1940ꪵꪀ꫁kẻcởi, cổiĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪹꪎ꫁: cởi áo
#1939ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚké sốpgià mồmTính từ
ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪼꪒ꫁: già mồm hay cãi
#1938ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙké ngãn—Tính từ
:
#1937ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚké kượptuổi trung niênTính từ
ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: phụ nữ trung niên