Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 582
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3109ꪵꪯꪭ꪿ꪣehemtiếng đằng hắngChưa xác định—
#3107ꪵꪯꪥꪒedẹt—Chưa xác định—
#3106ꪵꪯ꪿eị, ỉanói với trẻChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪼꪜ ꪵꪯ꪿: con đi ị; con đi ỉa
#11392ꪥꪳꪒ ꪥꪳꪒdựt dựtnườm nượpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪥꪳꪒ ꪥꪳꪒ: người kéo đi nườm nượp
#11390ꪥꪳꪒdựtsợi đang dệtChưa xác định—
#11391ꪥꪳꪒdựtlớn lênvhChưa xác định
ꪥꪳꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪱꪫ: lớn lên thành gái
#11371ꪥꪳꪙdữnthọChưa xác định
ꪙꪾꪚ ꪥꪳꪙ: đắc thọ
#11366ꪹꪥ ꪋ꪿ꪮꪥdữa choicứu giúpvhChưa xác định
ꪹꪥ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪼꪈ: cứu giúp người ngay
#11364ꪹꪥdữa—Chưa xác định—
#11365ꪹꪥdữagiơcằmChưa xác định
ꪁꪱꪉ ꪹꪥ ꪮꪮꪀ: giơ cằm ra
#11370ꪤꪳ꫁ꪙdửnchanh tây, phật thủcâyChưa xác định—
#11362ꪤꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉdử dóngtò mòChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪮꪽ ꪨꪱꪀ ꪤꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉ: thấy của lạ tò mò
#11361ꪤꪳ꫁ ꪤꪱꪣdử dàmviếng thăm, thăm hỏiChưa xác định
ꪤꪳ꫁ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: viếng thăm bạn bè
#11360ꪤꪳ꫁dử—Chưa xác định—
#11369ꪤꪳꪙ ꪶꪏꪉdừn sỗngđứng sữngChưa xác định
ꪤꪳ꪿ꪙ ꪶꪏꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng sững trước mặt
#11368ꪤꪳꪙdừnđứngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪵꪩ: đứng xem
#11367ꪤꪳꪣdừm—Chưa xác định—
#11363ꪹꪤdừacứu tếvhChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ ꪁꪮꪉ ꪹꪤ: mong cứu tế buổi khó khăn
#11389ꪤꪳꪒ ꪭ꪿ꪱꪉdứt hanglớn sổChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪤꪳꪒ ꪭ꪿ꪱꪉ: đứa bé lớn sổ
#11387ꪤꪳꪒdứtgiãnkéoChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪹꪋꪀ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ ꪤꪳꪒ ꪮꪮꪀ: kéo dây cao su dãn ra