Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8852 | ꪹꪜꪸꪙ ꪕꪾꪚ | pền tặp | bị lại | Chưa xác định | ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪒꪲ ꪹꪜꪸꪙ ꪕꪾꪚ ꪻꪎ꪿ ꪻꪢ꪿: bệng mới khỏi bị lại |
| #7332 | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣ | tộc khồm | bị ai | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣ: tiếng khóc bi ai |
| #8842 | ꪹꪜꪸꪙ | pền | bị | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣꪉ: quả bị sâu |
| #8964 | ꪜꪸ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ | piếng nằng nọi | bỉm, đồ | Chưa xác định | — |
| #545 | ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪙ꫁ꪱꪫ | bệng nạo | bệnh tật | Danh từ | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪙ꫁ꪱꪫ: phòng ngừa bệnh tật |
| #2969 | ꪁꪲꪉ ꪶꪏ ꪶꪔ ꪮ꪿ꪺꪥ | kĩng sỗ tồ uối | bệnh khí hư | Chưa xác định | — |
| #12655 | ꪬ꫁ꪱꪙ ꪎ꫁ꪱꪙ | hản sản | bệnh gan | Chưa xác định | — |
| #543 | ꪹꪛꪸ꫁ꪉ | bệng | bệnh | Danh từ | ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪱ: bệnh đau mắt |
| #9674 | ꪠ꫁ꪽ | fẳn | bện, đánh | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ ꪁꪫꪱꪥ: bện thừng trâu |
| #3504 | ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁ | úm ụ | bệ xệ | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁: nhà bệ xệ |
| #5962 | ꪑꪷ ꪶꪑ꫁ꪀ | nhõ nhộc | bệ | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪶꪑ꫁ꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪀꪮꪉ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ: bệ cả đống sách cho xem |
| #12416 | ꪫꪰꪉ ꪹꪩꪒ | vẵng lượt | bể máu | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪫꪰꪉ ꪹꪩꪒ: giết người thành bể máu; gìm người trong bể máu |
| #529 | ꪹꪚꪸ꫁ | bể | bể | Danh từ | ꪹꪚꪸ꫁ ꪙꪾ꫁: bể nước |
| #6834 | ꪕꪾ ꪻꪊ | tẵm chàư | bền lòng | Chưa xác định | ꪕꪾ ꪻꪊ ꪖ꫁ꪱ ꪤꪴ꪿: bền lòng chờ đợi |
| #10364 | ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ | mẳn kặt | bền chặt, keo sơn | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: tình đoàn kết bền chặt |
| #10365 | ꪢ꫁ꪽ ꪻꪊ | mẳn chàư | bền chí, bền lòng, vững lòng, vững tâm | Chưa xác định | ꪢ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: bền chí đấu tranh |
| #10361 | ꪢ꫁ꪽ | mẳn | bền | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽ: áo mặc bền |
| #9195 | ꪶꪝꪥ | pỗi | bết, bê bết | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪶꪝꪥ ꪙ꪿ꪱꪣ: chân bết bùn |
| #6091 | ꪒ꫁ꪱꪙ ꪀꪰꪀ | đản kắc | bết lại, kết chặt | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪀꪰꪀ ꪹꪄꪱ꫁: nhựa cây bết lại |
| #10064 | ꪠꪳꪒ | fứt | bếtsợi mảnh | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪠꪳꪒ ꪎꪱꪉ ꪥꪱꪀ: tóc bết khó chải |