Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 581
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8852ꪹꪜꪸꪙ ꪕꪾꪚpền tặpbị lại Chưa xác định
ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪒꪲ ꪹꪜꪸꪙ ꪕꪾꪚ ꪻꪎ꪿ ꪻꪢ꪿: bệng mới khỏi bị lại
#7332ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣtộc khồmbị aiChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣ: tiếng khóc bi ai
#8842ꪹꪜꪸꪙpềnbịChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣꪉ: quả bị sâu
#8964ꪜꪸ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ ꪙ꫁ꪮꪥpiếng nằng nọibỉm, đồChưa xác định—
#545ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪙ꫁ꪱꪫbệng nạobệnh tậtDanh từ
ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪙ꫁ꪱꪫ: phòng ngừa bệnh tật
#2969ꪁꪲꪉ ꪶꪏ ꪶꪔ ꪮ꪿ꪺꪥkĩng sỗ tồ uốibệnh khí hưChưa xác định—
#12655ꪬ꫁ꪱꪙ ꪎ꫁ꪱꪙhản sảnbệnh ganChưa xác định—
#543ꪹꪛꪸ꫁ꪉbệngbệnhDanh từ
ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪱ: bệnh đau mắt
#9674ꪠ꫁ꪽfẳnbện, đánhChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ ꪁꪫꪱꪥ: bện thừng trâu
#3504ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁úm ụbệ xệChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁: nhà bệ xệ
#5962ꪑꪷ ꪶꪑ꫁ꪀnhõ nhộcbệChưa xác định
ꪑꪷ ꪶꪑ꫁ꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪀꪮꪉ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ: bệ cả đống sách cho xem
#12416ꪫꪰꪉ ꪹꪩꪒvẵng lượtbể máuChưa xác định
ꪄ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪫꪰꪉ ꪹꪩꪒ: giết người thành bể máu; gìm người trong bể máu
#529ꪹꪚꪸ꫁bểbểDanh từ
ꪹꪚꪸ꫁ ꪙꪾ꫁: bể nước
#6834ꪕꪾ ꪻꪊtẵm chàưbền lòngChưa xác định
ꪕꪾ ꪻꪊ ꪖ꫁ꪱ ꪤꪴ꪿: bền lòng chờ đợi
#10364ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒmẳn kặtbền chặt, keo sơnChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: tình đoàn kết bền chặt
#10365ꪢ꫁ꪽ ꪻꪊmẳn chàưbền chí, bền lòng, vững lòng, vững tâmChưa xác định
ꪢ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: bền chí đấu tranh
#10361ꪢ꫁ꪽmẳnbềnChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽ: áo mặc bền
#9195ꪶꪝꪥpỗibết, bê bếtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪶꪝꪥ ꪙ꪿ꪱꪣ: chân bết bùn
#6091ꪒ꫁ꪱꪙ ꪀꪰꪀđản kắcbết lại, kết chặtChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪀꪰꪀ ꪹꪄꪱ꫁: nhựa cây bết lại
#10064ꪠꪳꪒfứtbếtsợi mảnhChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪠꪳꪒ ꪎꪱꪉ ꪥꪱꪀ: tóc bết khó chải