Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4240 | ꪊꪸꪉ ꪜꪳꪙ | chiềng pừn | bè tên, vày | Chưa xác định | — |
| #4239 | ꪊꪸꪉ ꪊꪴ꪿ | chiềng chú | tết nhất | Chưa xác định | ꪊꪸꪉ ꪊꪴ꪿ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪮꪣ: tết nhất vui vẻ |
| #4237 | ꪊꪸꪉ | chiềng | giêng | Chưa xác định | ꪹꪚꪙ ꪊꪸꪉ: tháng giêng |
| #4238 | ꪊꪸꪉ | chiềng | tết | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉ: ăn tết |
| #4214 | ꪊꪸ | chìa | tòe | Chưa xác định | ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪊꪸ ꪹꪒꪱ ꪼꪁ꪿ ꪛꪲ꫁ ꪵꪔꪫꪥ: |
| #4310 | ꪊꪷ꪿ ꪻꪚ | chó bàư | đâm chồi | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪁꪱꪥ ꪊꪷ꪿ ꪻꪚ: cây đào đâm chồi |
| #4312 | ꪊꪷ꪿ ꪣ꫁ꪮꪙ | chó mọn | cái né | Chưa xác định | — |
| #4311 | ꪊꪷ꪿ ꪢꪱꪀ | chó mák | kết quả, kết trái | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪣ꫁ꪽ ꪊꪷ꪿ ꪢꪱꪀ: cây mận kết quả |
| #4308 | ꪊꪷ꪿ | chó | trổ, đâm | Chưa xác định | ꪊꪷ꪿ ꪚꪮꪀ: trổ hoa; đâm hoa |
| #4309 | ꪊꪷ꪿ | chó | mọclông lá | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪊꪷ꪿ ꪶꪄꪙ: gà con mới mọc lông |
| #4307 | ꪊꪷ ꪼꪡ | chò fãy | chụm bếp | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪼꪡ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁: chụm nếp đun nước |
| #4305 | ꪊꪷ ꪵꪊ | chò chè | túm | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪵꪊ ꪀꪽ ꪵꪩ ꪚ꪿ꪱꪫ: túm nhau xem báo |
| #4306 | ꪊꪷ ꪘ꫁ꪱ | chò nả | túm tụm | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪶꪎ ꪛꪱꪙ: túm tụm nhau bàn bạc |
| #4303 | ꪊꪷ | chò | chụm | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪬ꫁ꪱ ꪬꪺ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: chụm năm đầu ngón tay |
| #4304 | ꪊꪷ | chò | tụm | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪀꪽ ꪠꪲꪉ ꪼꪡ: tụm nhau sửa lửa |
| #4522 | ꪊꪴ꫁ꪥ ꪶꪮ꪿ꪉ | chủi ống | ngòi súng kíp | Chưa xác định | — |
| #4532 | ꪊꪴ꫁ꪣ ꪢꪴ꪿ | chủm mú | tông chi, gia tộc, đồng tộc, đồng tông | Chưa xác định | ꪊꪴ꫁ꪣ ꪢꪴ꪿ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: tông chi họ hàng |
| #4530 | ꪊꪴ꫁ꪣ | chủm | vó | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪀ ꪊꪴ꫁ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘꪮꪉ: cất vó ở ao |
| #4531 | ꪊꪴ꫁ꪣ | chủm | chi họ | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪊꪴ꫁ꪣ: người cùng chi họ |
| #4528 | ꪊꪴ꪿ꪣ | chúm | tũm, tõm, bõm | Chưa xác định | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪊꪴ꪿ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁: rơi tũm xuống nước |