Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9877 | ꪡ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪱꪫ | fong chao | — | Chưa xác định | — |
| #9876 | ꪡ꪿ꪮꪉ | fong | đến | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽ: cười đến đứt ruột |
| #9865 | ꪡ꪿ꪮꪙ | fon | bócỏ gianh | Chưa xác định | ꪢ꫁ꪺꪥ ꪬꪱꪚ ꪣꪲ ꪵꪜꪒ ꪠꪮꪙ ꪐ꫁ꪱ: mỗi gánh có tám bó gianh |
| #9843 | ꪡꪑꪱꪒ | fnhạt | suyễn | Chưa xác định | — |
| #9842 | ꪠꪐꪱ | fnhà | mưu lược, mưu trí | Chưa xác định | ꪠꪐꪱ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪄꪫꪱꪉ: mưu lược cao siêu |
| #9841 | ꪶꪠꪨꪀ ꪹꪠꪸꪨꪀ | flốk flếk | hang hốc | Chưa xác định | — |
| #9840 | ꪶꪠꪨꪀ | flốk | ổ gà, hốc | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪶꪠꪨꪀ: đường ổ gà |
| #9839 | ꪡꪩꪸ꫁ ꪡꪩꪸ꫁ | flịa flịa | —mc | Chưa xác định | — |
| #9837 | ꪵꪡꪩꪒ ꪵꪡꪩꪒ | flẹt flẹt | đành đạch | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪵꪡꪩꪒ ꪵꪡꪩꪒ: cá giãy đành đạch |
| #9836 | ꪵꪠꪨ ꪵꪔ | flè tè | trẹt lét | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪵꪨ ꪵꪠꪨ ꪵꪔ: cái đĩa trẹt lét |
| #9791 | ꪡꪸꪀ | fiệk | quặt | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪡꪸꪀ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: xe quặt sang bên trái |
| #9792 | ꪡꪸꪀ | fiệk | húcnhẹ: chuốp koãi phiệk: bị trâu húc | Chưa xác định | — |
| #9796 | ꪡꪸꪙ ꪹꪈꪱ | fiễn ngàu | phiền muộnvh | Chưa xác định | — |
| #9795 | ꪡꪸꪙ ꪻꪊ | fiễn chàư | phiền lòng | Chưa xác định | — |
| #9794 | ꪡꪸꪙ | fiễn | phiền | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪡꪸꪙ ꪹꪎꪱ꪿: làm phiền người ta |
| #9805 | ꪠꪸꪉ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ | fiềng sè bìn | sân bay | Chưa xác định | — |
| #9804 | ꪠꪸꪉ ꪐ꫁ꪱ | fiềng nhả | đồng cỏ | Chưa xác định | — |
| #9803 | ꪠꪸꪉ ꪋ꫁ꪮꪥ | fiềng chọi | bãi thoai thoải | Chưa xác định | — |
| #9802 | ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ | fiềng bóng | sân bóng, bãi bóng | Chưa xác định | — |
| #9797 | ꪠꪸꪉ | fiềng | đồng, bãirộng | Chưa xác định | ꪠꪸꪉ ꪐ꫁ꪱ: đồng cỏ; bãi cỏ |