Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12641 | ꪬꪱꪙ | hàn | bọ nẹt | Chưa xác định | — |
| #10266 | ꪵꪣꪉ ꪣ꫁ꪱ | mẽng mạ | bọ ngựa | Chưa xác định | — |
| #12803 | ꪼꪭ | hãy | bọ mạt | Chưa xác định | — |
| #10270 | ꪵꪣꪉ ꪙꪴꪙ | mẽng nũn | bọ dừa | Chưa xác định | — |
| #10402 | ꪢꪰꪒ | mắt | bọ chó | Chưa xác định | * ꪼꪜ ꪑꪾ꪿ ꪢꪱ, ꪣꪱ ꪑꪾ꪿ ꪢꪰꪒ: đi giẫm chó, về giẫm bọ chó; hai sương một nắng |
| #6840 | ꪔꪽ | tằn | bịt, bít, vít | Chưa xác định | ꪔꪽ ꪕꪱꪉ ꪼꪜ: bịt đường đi |
| #6849 | ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ | tằn píc | bịt bùng | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪖꪾ꫁ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ: trong hang bịt bùng |
| #3451 | ꪶꪮꪒ | ốt | bịt | Chưa xác định | ꪶꪮꪒ ꪬꪴ: bịt tai |
| #509 | ꪵꪚꪀ | bék | bịn | Danh từ | ꪢ꫁ꪺꪥ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪝ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪵꪚꪀ: mỗi chiếc bè có năm bịn |
| #11537 | ꪵꪨ꪿ꪉ | léng | bịn | Chưa xác định | ꪵꪨ꪿ꪉ ꪵꪝ: bịn bè |
| #7571 | ꪕꪳ꪿ꪉ | tưng | bịch, ịch | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪳ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ: ngã bịch xuống |
| #8836 | ꪹꪝꪸ꫁ꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪀ | pệc pệc | bịch bịch | Chưa xác định | ꪶꪔꪚ ꪡꪱ ꪙꪽ ꪹꪝꪸ꫁ꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪀ: vỗ vào chăn kêu bịch bịch |
| #11598 | ꪹꪩꪱ꫁ | lạu | bịch | Chưa xác định | ꪹꪩꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: bịch thóc |
| #11173 | ꪥꪸ | dĩa | bịchloại to | Chưa xác định | — |
| #5924 | ꪑꪲ | nhĩ | bịch | Chưa xác định | ꪑꪲ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: bịch vào ngực |
| #466 | ꪚꪰꪀ ꪚꪮꪙ | bắc bòn | bịa đặt | Động từ | ꪫꪸꪀ ꪚꪰꪀ ꪚꪮꪙ ꪮꪮꪀ: chuyện bịa đặt ra |
| #464 | ꪚꪰꪀ | bắc | bịa | Động từ | ꪚꪰꪀ ꪮꪮꪀ: bịa chuyện |
| #11206 | ꪤꪷ꪿ | dó | bị, ró | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪤꪷ꪿: xách bị |
| #7225 | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪢꪱꪒ | tỏng mát | bị xúi | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪢꪱꪒ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: gặp bà chửa bị xúi; ra ngõ gặp gái |
| #307 | ꪚ꫁ꪱ ꪭꪱꪒ | bả hạt | bị thương | Động từ | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪚ꫁ꪱ ꪭꪱꪒ: bắn bị thương |