Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 58
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13649ꪹꪜ꫁ꪱpảu—Chưa xác định—
#13650ꪹꪜ꫁ꪱpảusửuChưa xác định
ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪚ꫁ꪱ: năm quý sửu
#13651ꪹꪜ꫁ꪱpảuxúmChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪻꪎ꪿ ꪵꪩ ꪋ꫁ꪱꪉ: người xúm vào xem voi
#13646ꪹꪜ꪿ꪱ ꪬꪴpáu hùhô hấp nhân tạoChưa xác định—
#13647ꪹꪜ꪿ꪱ ꪄꪲ꫁ꪉpáu khỉngtrống hốc, trống không, rỗng tuếchChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪜ꪿ꪱ ꪄꪲ꫁ꪉ: trong nhà trống hốc
#13656ꪹꪜ꪿ꪱpáuthổiChưa xác định
ꪹꪜ꪿ꪱ ꪜꪲ꪿: thổi sáo
#13642ꪹꪜ꪿ꪱpáuthổiChưa xác định
ꪹꪜ꪿ꪱ ꪜꪲ꪿: thổi sáo
#13643ꪹꪜ꪿ꪱpáu—Chưa xác định—
#13644ꪹꪜ꪿ꪱpáutrốngChưa xác định
* ꪹꪭꪙ ꪹꪜ꪿ꪱ ꪔꪴ ꪢꪮꪉ: nhà trống cửa quạnh; vườn không nhà trống
#13645ꪹꪜ꪿ꪱpáurỗngChưa xác định
ꪶꪖꪉ ꪹꪜ꪿ꪱ: túi rỗng
#9447ꪹꪜ꪿ꪥ ꪹꪒꪸ꪿ꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪙpưới đến đếnnục&nhứa súc pưới đến đến: thịt chín nụcChưa xác định—
#9446ꪹꪜ꪿ꪥ ꪥ꫁ꪱꪣ ꪥ꫁ꪱꪣpưới dạm dạmnhụng nhiu&khỉ chăng sàng phãy pưới dạm dạm: cánh kiến hơi lửa nhụng nhịngChưa xác định—
#9448ꪹꪜ꪿ꪥ ꪝꪰꪉpưới pẵngthối rữa, lữaChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪝꪰꪉ: vết thương thối rữa
#9445ꪹꪜ꪿ꪥ ꪛ꫁ꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪣpưới bạm bạmnhủnChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪛ꫁ꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪣ: quả mít chín nhủn
#9442ꪹꪜ꪿ꪥpướilởbệnhChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔꪲꪙ: bị lở ở chân
#9443ꪹꪜ꪿ꪥpướinhừ, vực, rữa, vữaChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪜ꪿ꪥ: thịt chín nhừ
#9444ꪹꪜ꪿ꪥpướitanChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪙ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪠꪮꪙ: đá tan thành vôi
#8833ꪹꪜꪸ꫁pểcõngChưa xác định
ꪹꪜꪸ꫁ ꪩꪴꪀ: cõng con
#8834ꪹꪜꪸ꫁pểđeoChưa xác định
ꪹꪜꪸ꫁ ꪶꪖꪉ: đeo túi
#8861ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪼꪄpếng khàymở mangChưa xác định
ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪼꪄ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: mở mang vườn tược