Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 58
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12321ꪪ꫁ꪱꪙvảntống, trútChưa xác định
ꪪ꫁ꪱꪙ ꪙꪾ꫁ ꪹꪎ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪵꪀꪉ: tống nước vào nồi canh
#12306ꪪ꫁ꪱꪥvảichèoChưa xác định
ꪪ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền
#12279ꪪ꫁ꪱ ꪎꪲ꪿ꪉvả síng—Chưa xác định—
#12278ꪪ꫁ꪱ ꪵꪙꪫvả nẽodòng dõiChưa xác định
ꪪ꫁ꪱ ꪵꪙꪫ ꪠꪴ꫁ ꪼꪕ: dòng dõi người thái
#12277ꪪ꫁ꪱvảdòng họChưa xác định
ꪪ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ: dòng họ quý tộc
#12393ꪼꪫ꫁ ꪜꪴꪣvạy pùmđể bụngChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪜꪴꪣ: nói rồi không để bụng
#12392ꪼꪫ꫁ ꪩ꫁ꪱvạy lạđể khôngChưa xác định
ꪄꪮꪉ ꪼꪫ꫁ ꪩ꫁ꪱ: của để không
#12391ꪼꪫ꫁ ꪬꪺvạy hùađể tộiChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪬꪺ ꪠꪴ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: để tội kẻ địch
#12390ꪼꪫ꫁ ꪹꪋ꫁vạy chựađể giốngChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪒꪲ ꪼꪫ꫁ ꪹꪋ꫁: thóc tốt để giống
#12389ꪼꪫ꫁ ꪻꪊvạy chàưđể lòngChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪻꪊ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪭꪴ꫁: đẻ lòng chẳng ai hay
#12384ꪼꪫ꫁vạyđểChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪝꪱꪙ: để trên bàn
#12385ꪼꪫ꫁vạygiữChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪙꪲ꫁ ꪹꪭꪱ ꪹꪮꪱ ꪼꪫ꫁: quyển sách này ta giữa lấy
#12386ꪼꪫ꫁vạylạiChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪼꪫ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bỏ lại vài quyển sách
#12387ꪼꪫ꫁vạysẵnChưa xác định
ꪅ꫁ꪽ ꪼꪫ꫁: dự sẵn
#12388ꪼꪫ꫁vạynhằmChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪒꪲ ꪹꪏ: học nhằm làm việc tốt hơn
#12370ꪹꪫꪱ꫁vạu—Chưa xác định—
#12371ꪹꪫꪱ꫁vạunóinói cho biếtChưa xác định
ꪹꪫꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ ꪭꪴ꫁: nói cho nhau biết
#12366ꪫꪱꪒvạtvạtChưa xác định
ꪫꪱꪒ ꪹꪎ꫁: vạt áo
#12367ꪫꪱꪒvạtlề thóiChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪥ ꪫꪱꪒ ꪹꪀꪱ꪿: theo lề thói cũ
#12368ꪫꪱꪒvạt—Chưa xác định—