Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2897 | ꪀꪲꪙ | kìn | ăn | Chưa xác định | ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪹꪣꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪭꪮꪒ ꪎ꪿ꪱ ꪹꪣꪉ ꪮ꫁ꪱꪉ: huyện Tuần Giáo ăn đến xã Mường Ảng |
| #11311 | ꪤꪴ꪿ | dú | ănbuộc bịn | Chưa xác định | ꪤꪱꪥ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪠꪴꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪴ꪿: dây điện buộc không ăn |
| #11532 | ꪩꪱꪉ ꪜꪮꪉ | lãng pòng | ý nguyện | Chưa xác định | — |
| #11530 | ꪩꪱꪉ ꪈꪾ꪿ | lãng ngắm | ý nghĩa | Chưa xác định | — |
| #11524 | ꪩꪱꪉ ꪮ꪿ꪱꪫ | lãng áo | ý muốn, ước muốn | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪮ꪿ꪱꪫ ꪄꪮꪉ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: ý muốn của mọi người |
| #11394 | ꪨ꫁ꪱ | lả | út, rốt lòng | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ: con út |
| #11398 | ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁ | lả lỉa | út ít | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁: con út ít |
| #2758 | ꪄ꫁ꪺꪣ | khuổm | úp | Động từ | ꪄ꫁ꪺꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: úp bát |
| #3851 | ꪉꪺꪚ | nguộp | úp | Chưa xác định | ꪀꪴꪚ ꪉꪺꪚ ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁: nón úp bươm bướm |
| #11926 | ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ | lọng nặm | úng nước, úng thủy | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: ruộng úng nước |
| #11925 | ꪩ꫁ꪮꪉ | lọng | úng | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ: mưa dầm ruộng úng |
| #6534 | ꪔ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪣ | tả lạm | úm | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪣ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: úm trẻ con |
| #3422 | ꪶꪮꪣ | ồm | úmmê tín | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪶꪣꪒ ꪶꪯ꫁ꪣ: thấy cúng úm |
| #3767 | ꪉꪮꪣ | ngõm | úi, rạch | Chưa xác định | ꪜꪰꪒ ꪜꪱ ꪉꪮꪣ: bắt cá úi |
| #136 | ꪮ꫁ꪱ ꪮꪴ꪿ꪥ | ả úi | úi chà | c. | ꪮ꫁ꪱ ꪮꪴ꪿ꪥ! ꪋ꪿ꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: úi chà! Đẹp quá! |
| #3487 | ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪰꪀ | úc ắc | ú ớ | Chưa xác định | * ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪴ꫁ ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪰꪀ: ú a ú ớ |
| #3206 | ꪮꪲ꪿ꪀ ꪯ꪿ꪱ | íc a | ú oà, hú hoà | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ꪀ ꪯ꪿ꪱ ꪀꪾꪚ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: ú ùa với trẻ em |
| #1656 | ꪶꪁꪒ ꪶꪁꪒ | kột kột | ùng ục, ột ột | Tính từ | ꪜꪴꪣ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪶꪁꪒ ꪶꪁꪒ: bụng kêu ùng ục |
| #7398 | ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒ | tột tột | ùng ục | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪡꪒ ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒ: nồi canh sôi ùng ục |
| #11285 | ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ | dỗn dỗn | ùn ùn | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪼꪨ ꪀꪱꪥ ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ: mây bay qua ùn ùn |