Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2023 | ꪹꪁꪸ꪿ꪉ | kêng | căng | Tính từ | ꪘꪰꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ: căng da |
| #2022 | ꪹꪀꪸꪉ ꪘꪱꪣ | kềng nàm | — | .ctxđ | : |
| #2021 | ꪹꪀꪸꪙ | kền | — | Danh từ | : |
| #2020 | ꪹꪁꪸꪣ ꪻꪊ | kễm chàư | — | Tính từ | : |
| #2019 | ꪹꪁꪸꪣ | kễm | nặng | Tính từ | ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪁꪸꪣ: rượu nặng |
| #2018 | ꪹꪁꪸꪣ | kễm | mặn | Tính từ | ꪹꪀ ꪹꪁꪸꪣ: muối mặn |
| #2017 | ꪹꪀꪸꪀ | kếk | mổ | Động từ | ꪹꪀꪸꪀ ꪜꪴꪣ: mổ bụng |
| #2016 | ꪹꪀꪸ꪿ꪀ ꪗꪴ | kếc thũ | hằn thù | Động từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪀꪸ꪿ꪀ ꪗꪴ ꪻꪬ꫁ ꪡꪽ ꪶꪁꪙ: gây hằn thù cho dân tộc |
| #2015 | ꪹꪀꪸ꪿ꪀ ꪝꪴ꪿ꪣ | kếc pum | cắc tòm, tom chát | Tính từ | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪵꪏ ꪙꪽ ꪹꪀꪸ꪿ꪀ ꪜꪴꪣ: trống xoè kêu cắc tòm |
| #2014 | ꪹꪀꪸ꪿ꪀ | kếc | ức, uất ức | Động từ | ꪹꪀꪸ꪿ꪀ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪵꪁ꫁ꪙ ꪁꪷ: ức quá nói nghẹn cổ |
| #2013 | ꪹꪁꪸ꫁ ꪹꪁꪸ꫁ | kệ kệ | tuồn tuột | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪁꪸ꫁ ꪹꪁꪸ꫁: nước chảy tuồn tuột |
| #2012 | ꪹꪁꪸ꪿ | kê | — | Động từ | : |
| #2011 | ꪹꪀꪸ ꪀ꪿ꪫꪱꪥ | kề koái | — | .ctxđ | : |
| #2010 | ꪵꪁꪒ | kẹt | —pY | Danh từ | : |
| #2009 | ꪵꪁꪚ ꪵꪁ | kẹp kẽ | còigà vịt | Tính từ | ꪼꪀ꪿ ꪵꪁꪚ ꪵꪁ: gà còi |
| #2008 | ꪵꪁꪚ ꪵꪁ | kẹp kẽ | choaivịt | Tính từ | ꪹꪜꪸꪒ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪁ: vịt choai |
| #2007 | ꪵꪁꪚ | kẹp | hẹp | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪵꪁꪚ: nhà hẹp |
| #2006 | ꪵꪁꪚ | kẹp | cặp | Tính từ | ꪵꪁꪚ ꪶꪠꪙ: cái cặp tóc |
| #2005 | ꪵꪀꪚ ꪵꪋꪙ | kép chẽn | con cái xóc đĩa | Danh từ | : |
| #2004 | ꪵꪀꪚ | kép | kíp | Danh từ | ꪵꪀꪚ ꪣꪲ꫁ꪙ: kép mìn |