Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 579
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4226ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷchỉa tỡgiấy tờChưa xác định—
#4228ꪊꪸ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪣchỉa sớmgiấy thấmChưa xác định—
#4221ꪊꪸ꫁ ꪵꪠꪚchỉa fépgiấy phépChưa xác định—
#4217ꪊꪸ꫁ ꪭ꫁ꪱꪥchỉa hạigiấy lộnChưa xác định—
#4218ꪊꪸ꫁ ꪬꪴchỉa hùmàng tai, màng nhĩChưa xác định—
#4219ꪊꪸ꫁ ꪩꪱꪥchỉa lãi—Chưa xác định—
#4222ꪊꪸ꫁ ꪜꪲ꪿chỉa pímàng sáoChưa xác định—
#4225ꪊꪸ꫁ ꪖ꪿ꪱꪙchỉa thángiấy thanChưa xác định—
#4224ꪊꪸ꫁ ꪕꪱꪉchỉa tãnggiấy đi đường, giấy thông hànhChưa xác định—
#4223ꪊꪸ꫁ ꪔꪱchỉa tàvõng mạc, màng lưới, màng mắtChưa xác định—
#4215ꪊꪸ꫁chỉagiấyChưa xác định
ꪣꪳ꫁ꪀ ꪊꪾꪚ ꪊꪸ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪩ꪿ꪱꪙ: giấy dính mực không nhèo; giấy trắng mực đen
#4216ꪊꪸ꫁chỉamàngChưa xác định
ꪊꪸ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪚꪱꪉ: màng tre mỏng
#4249ꪊꪸꪫchiềureoChưa xác định
ꪊꪸꪫ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: reo ầm lên
#4231ꪊꪸꪣ ꪩꪱꪉchiềm lãngthuở xưa, xửa xưaChưa xác định
ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ ꪵꪔ꪿ ꪊꪸꪣ ꪩꪱꪉ: phong tục từ thuở xưa
#4232ꪊꪸꪣ ꪏꪳꪙchiềm sữn—Chưa xác định—
#4229ꪊꪸꪣchiềmchiêmChưa xác định
ꪙꪱ ꪊꪸꪣ: ruộng chiêm
#4230ꪊꪸꪣchiềmthuở, thủaChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪊꪸꪣ ꪀ꪿ꪮꪙ: từ thuở trước
#4247ꪊꪸꪚ ꪊꪸꪚchiếp chiếpchiếp chiếp, liếp nhiếp, chiêm chiếpChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪊꪸꪚ ꪊꪸꪚ: gà con kêu chiêm chiếp
#4233ꪊꪸꪙchiềnchăn chiênChưa xác định
* ꪙꪮꪙ ꪡꪴꪀ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪊꪸꪙ: nằm chiếu đắp chăn chiên; chăn đơn chiếu chiếc
#4241ꪊꪸꪉ ꪹꪕꪱchiềng tãudứa dạiChưa xác định—