Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9478 | ꪠꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ | fà táng | cánh cửa sổ | Chưa xác định | — |
| #9473 | ꪠꪱ ꪬꪾꪚ | fà hắp | cái nắp | Chưa xác định | — |
| #9474 | ꪠꪱ ꪬꪾꪚ | fà hắp | thắp | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪬꪾꪚ ꪚꪴꪒ ꪬꪱꪉ ꪵꪣꪫ: thắp bút lông |
| #9475 | ꪠꪱ ꪹꪭꪙ | fà hưỡn | tịch thu tài sản | Chưa xác định | — |
| #9477 | ꪠꪱ ꪹꪠꪷ꫁ꪉ | fà fởng | chỗ vách đá ong thường làm tổ | Chưa xác định | — |
| #9476 | ꪠꪱ ꪠ꪿ꪮꪉ | fà fóng | xông pha | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪠ꪿ꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: xông pha nơi trận mạc |
| #9472 | ꪠꪱ ꪚꪸꪙ | fà biền | cái mê | Chưa xác định | — |
| #9463 | ꪠꪱ | fà | ba ba | Chưa xác định | — |
| #9464 | ꪠꪱ | fà | vung, nắp | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪢꪷ꫁: vung nồi |
| #9465 | ꪠꪱ | fà | phên, liếp | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪹꪭꪙ: phên nhà; liếp nhà |
| #9466 | ꪠꪱ | fà | vách, tường | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪠꪱ ꪒꪲꪙ: nhà vách đất |
| #9467 | ꪠꪱ | fà | tưới | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪙꪾ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪠꪰꪀ: tưới nước cho rau |
| #9468 | ꪠꪱ | fà | dội | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪠꪱ ꪬꪺ: dội nước vào đầu |
| #9469 | ꪠꪱ | fà | phà | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪵꪋ: pha chè |
| #9470 | ꪠꪱ | fà | băng, vượt | Chưa xác định | * ꪠꪱ ꪜ꪿ꪱ ꪠꪱ ꪝꪴ: vượt núi băng ngàn |
| #9471 | ꪠꪱ | fà | giày | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪠꪱ ꪙꪱ: trâu giày lúa |
| #10024 | ꪡꪺꪀ ꪡꪺꪀ | fuộk fuộk | bì bõm | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪡꪺꪀ ꪡꪺꪀ: lội nước bì bõm |
| #10023 | ꪡꪺꪀ | fuộk | ục | Chưa xác định | ꪁꪴ ꪹꪢꪉ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪡꪺꪀ: bờ mương vỡ ục |
| #9963 | ꪡꪴ꪿ | fu | — | Chưa xác định | — |
| #9874 | ꪡ꪿ꪮꪉ ꪄꪱꪫ | fong khào | sóng bạc đầu | Chưa xác định | — |