Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12343 | ꪫꪱꪉ ꪣꪷ꪿ | vãng mo | bỏ mình | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪣꪷ꪿ ꪶꪝ꫁ ꪹꪣꪉ: bỏ mình vì nước |
| #2052 | ꪄ꪿ꪱ ꪬꪺ | khá hùa | bỏ lửng | Động từ | ꪠꪺ ꪄ꪿ꪱ ꪬꪺ: chồng bỏ lửng |
| #12639 | ꪭꪱꪣ ꪼꪬ꪿ | hãm háy | bỏ hóalâu không canh tác | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪭꪱꪣ ꪼꪬ꪿ ꪨꪱꪥ ꪜꪲ: ruộng bỏ hóa nhiều năm |
| #12341 | ꪫꪱꪉ ꪹꪭ꫁ | vãng hựa | bỏ hoang, bỏ hóa | Chưa xác định | — |
| #12692 | ꪭ꫁ꪱꪉ | hạng | bỏ dở | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪎꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: bỏ dở công việc mất rồi |
| #12344 | ꪫꪱꪉ ꪢꪮꪉ | vãng mòng | bỏ bẵng | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪫꪱꪉ ꪢꪮꪉ: vườn tược bỏ bẵng |
| #9452 | ꪹꪜꪀ ꪫꪱꪉ | pướk vãng | bỏ bẵng | Chưa xác định | ꪹꪜꪀ ꪫꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: bỏ bẵng nhà cửa |
| #8482 | ꪝ꪿ꪱꪥ | pai | bỏđi đâu đó | Chưa xác định | ꪝ꪿ꪱꪥ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: bỏ đi chơi |
| #12338 | ꪫꪱꪉ | vãng | bỏ | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪩ꪿ꪙ: bỏ súng chạy |
| #9879 | ꪡꪮꪒ | fọt | bọt, tăm | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪡꪮꪒ: rượu nổi bọt |
| #9875 | ꪡꪮꪉ ꪡꪮꪒ | fõng fọt | bọt, bong bóng | Chưa xác định | ꪡꪮꪉ ꪡꪮꪒ ꪙꪾ꫁: bọt nước |
| #9159 | ꪝꪮꪉ ꪵꪙ꪿ꪫ | põng neo | bọng đáibàng quang | Chưa xác định | — |
| #9504 | ꪠ꫁ꪱ ꪔꪷ꪿ | fả tó | bọng ong | Chưa xác định | — |
| #9158 | ꪝꪮꪉ ꪶꪩꪣ | põng lỗm | bọng | Chưa xác định | ꪝꪮꪉ ꪶꪩꪣ ꪜꪱ: bọng cá |
| #3100 | ꪵꪮ꪿ ꪠꪴ | é fù | bọn tớ, bọn tao | Chưa xác định | — |
| #10764 | ꪶꪢꪒ ꪠꪴ | mốt fù | bọn mình | Chưa xác định | — |
| #10765 | ꪶꪢꪒ ꪹꪎꪱ | mốt sàu | bọn họ | Chưa xác định | — |
| #12358 | ꪵꪫ꪿ꪉ ꪨꪰꪉ | veng lằng | bọc hậu | Chưa xác định | ꪵꪫ꪿ꪉ ꪨꪰꪉ ꪕꪾꪚ: đánh bọc hậu |
| #11928 | ꪨꪮꪚ | lóp | bọc | Chưa xác định | ꪨꪮꪚ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bọc quyển sách |
| #10261 | ꪵꪣꪉ ꪵꪁꪉ | mẽng kẽng | bọ xít | Chưa xác định | — |