Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 578
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2043ꪄꪱkhàthung, nhánhhẹp và dàiDanh từ
ꪩꪸꪚ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪄꪱ ꪕꪱꪉ ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ: men theo thung phía mặt trời mọc
#2042ꪄꪱkhàcánhDanh từ
ꪄꪱ ꪘ꫁ꪱ: cánh nỏ
#2041ꪄꪱkhàgọngDanh từ
ꪄꪱ ꪊꪴ꫁ꪣ: gọng vó
#2040ꪄꪱkhàốngDanh từ
ꪄꪱ ꪎ꫁ꪺꪉ: ống quần
#2039ꪄꪱkhàchân, chiDanh từ
ꪄꪱ ꪭꪲ ꪋ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: chân dài khỏe lội nước
#2038ꪄꪱkhàđùiDanh từ
ꪄꪱ ꪼꪀ꪿: đùi gà
#2037ꪹꪀꪸꪫkềukêukhiếu tốĐộng từ
ꪹꪀꪸꪫ ꪭꪮꪒ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ: kêu đến cấp trên
#2036ꪹꪀꪸꪒkết—Danh từ
:
#2035ꪹꪀꪸꪒkếtbóchạt nhỏ bằng móng tayĐộng từ
ꪹꪀꪸꪒ ꪹꪜꪀ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: bóc hạt thóc
#2034ꪹꪀꪸꪒkếtchốtbẫyDanh từ
ꪹꪀꪸꪒ ꪵꪭ꫁ꪫ: chốt bẫy
#2033ꪹꪀꪸꪒkếtvảyDanh từ
ꪹꪀꪸꪒ ꪜꪱ: vảy ká
#2032ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪲꪒkếp khítdệt thổ cẩmĐộng từ
:
#2031ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪸ꪿kếp khíanhặt nhạnh, lượm lặtĐộng từ
ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪸ꪿ ꪹꪕ꪿ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: nhặt nhạnh từng hạt thóc
#2030ꪹꪀꪸꪚ ꪀꪮꪀkếp kókdệt thổ cẩm màu sặc sỡĐộng từ
:
#2029ꪹꪀꪸꪚkếpthuĐộng từ
ꪹꪀꪸꪚ ꪶꪭ: thu tiền hộ
#2028ꪹꪀꪸꪚkếpvớtĐộng từ
ꪹꪀꪸꪚ ꪼꪁ: vớt rêu
#2027ꪹꪀꪸꪚkếphái, lượmĐộng từ
ꪹꪀꪸꪚ ꪠꪰꪀ: hái rau
#2026ꪹꪀꪸꪚkếpnhặtĐộng từ
ꪹꪀꪸꪚ ꪼꪒ꫁ ꪄꪮꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ: nhặt được của rơi
#2025ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉkêng kang—Tính từ
:
#2024ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉkêng kanglềnh kềnh, kềnh càngTính từ
ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ: bàn ghế để lềnh kềnh