Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9609 | ꪹꪠꪱ | fàu | nung | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: nung sắt |
| #9610 | ꪹꪠꪱ | fàu | thui | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ ꪶꪔ ꪢꪴ: thui con lợn |
| #9611 | ꪹꪠꪱ | fàu | lùi | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ ꪮ꫁ꪮꪥ: lùi mía |
| #9612 | ꪹꪠꪱ | fàu | nướngsự việc | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ ꪀꪺꪙ: nướng quân |
| #9571 | ꪠꪱꪉ ꪵꪓꪙ | fàng đẽn | đĩa đèn | Chưa xác định | — |
| #9575 | ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁ ꪝꪲ | fàng fẻ pĩ | màng mỡ | Chưa xác định | — |
| #9574 | ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁ ꪬꪴ | fàng fẻ hù | màng nhĩ | Chưa xác định | — |
| #9572 | ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁ | fàng fẻ | màng | Chưa xác định | — |
| #9573 | ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁ | fàng fẻ | — | Chưa xác định | — |
| #9570 | ꪠꪱꪉ ꪋꪲ꪿ | fàng chi | đĩa nhuộm răngmiếng sắt chứa nhựa cây dùng để bôi răng đen | Chưa xác định | — |
| #9569 | ꪠꪱꪉ | fàng | tô mộccây | Chưa xác định | — |
| #9562 | ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ | fàn táng hài | chổng kềnh | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ: ngã chổng kềnh |
| #9561 | ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ | fàn táng hài | lật ngược, lật ngửa | Chưa xác định | ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: lật ngược tấm ván lên |
| #9559 | ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙ | fàn fìn | — | Chưa xác định | — |
| #9560 | ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙ | fàn fìn | loáng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙ: người loáng qua trước mặt |
| #9558 | ꪠꪱꪙ ꪠꪱꪙ | fàn fàn | ngời, quắc | Chưa xác định | ꪶꪁꪣ ꪒꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪠꪱꪙ ꪠꪱꪙ: lỡi kiếm sáng người; lưỡi kiếm sáng quắc |
| #9557 | ꪠꪱꪙ | fàn | thái dọc | Chưa xác định | ꪠꪱꪙ ꪘꪷ꪿: thái dọc cái măng |
| #9519 | ꪠꪱꪥ | fài | đập | Chưa xác định | ꪝꪮꪀ ꪠꪱꪥ: đắp đập |
| #9480 | ꪠꪱ ꪕꪳꪣ | fà tữm | nóc chuồngchuồng gà vịt | Chưa xác định | — |
| #9479 | ꪠꪱ ꪔꪴ | fà tù | cánh cửara vào | Chưa xác định | — |