Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 578
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9609ꪹꪠꪱfàunungChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: nung sắt
#9610ꪹꪠꪱfàuthuiChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪶꪔ ꪢꪴ: thui con lợn
#9611ꪹꪠꪱfàulùiChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪮ꫁ꪮꪥ: lùi mía
#9612ꪹꪠꪱfàunướngsự việcChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪀꪺꪙ: nướng quân
#9571ꪠꪱꪉ ꪵꪓꪙfàng đẽnđĩa đènChưa xác định—
#9575ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁ ꪝꪲfàng fẻ pĩmàng mỡChưa xác định—
#9574ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁ ꪬꪴfàng fẻ hùmàng nhĩChưa xác định—
#9572ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁fàng fẻmàngChưa xác định—
#9573ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁fàng fẻ—Chưa xác định—
#9570ꪠꪱꪉ ꪋꪲ꪿fàng chiđĩa nhuộm răngmiếng sắt chứa nhựa cây dùng để bôi răng đenChưa xác định—
#9569ꪠꪱꪉfàngtô mộccâyChưa xác định—
#9562ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥfàn táng hàichổng kềnhChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ: ngã chổng kềnh
#9561ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥfàn táng hàilật ngược, lật ngửaChưa xác định
ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: lật ngược tấm ván lên
#9559ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙfàn fìn—Chưa xác định—
#9560ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙfàn fìnloángChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙ: người loáng qua trước mặt
#9558ꪠꪱꪙ ꪠꪱꪙfàn fànngời, quắcChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪒꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪠꪱꪙ ꪠꪱꪙ: lỡi kiếm sáng người; lưỡi kiếm sáng quắc
#9557ꪠꪱꪙfànthái dọcChưa xác định
ꪠꪱꪙ ꪘꪷ꪿: thái dọc cái măng
#9519ꪠꪱꪥfàiđậpChưa xác định
ꪝꪮꪀ ꪠꪱꪥ: đắp đập
#9480ꪠꪱ ꪕꪳꪣfà tữmnóc chuồngchuồng gà vịtChưa xác định—
#9479ꪠꪱ ꪔꪴfà tùcánh cửara vàoChưa xác định—