Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 577
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8310ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪜꪱ꫁nộc pảubồ câu rừngmột loạiChưa xác định—
#1345ꪀꪷ ꪵꪀkò kèbồ câuDanh từ
ꪎꪸ꫁ꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔꪱ ꪀꪷ ꪵꪀ: tinh như mắt bồ câu
#9198ꪶꪝ꫁ꪥ ꪵꪝ꪿ꪉpội pengbồ bịchChưa xác định—
#9197ꪶꪝ꫁ꪥpộibồChưa xác định
ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: bồ thóc
#8586ꪵꪝ꪿ꪉpengbồnhỏChưa xác định
ꪵꪝ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: bồ thóc
#5569ꪎꪴ꪿ꪣsúmbồnhỏChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪎꪴ꪿ꪣ: đổ thóc vào bồ
#2632ꪶꪄ꪿ꪀ ꪹꪄꪸ꪿ꪀkhốc khếcbốp chátTính từ
ꪶꪁꪙ ꪏꪳ꪿ ꪶꪄ꪿ꪀ ꪹꪄꪸ꪿ꪀ: người thẳng thắn bốp chát
#7377ꪶꪔ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉtống tángbống bếnhChưa xác định
* ꪶꪔ꪿ꪉ ꪔꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ: bống ba bống bếnh
#5073ꪎꪲ꪿ ꪠ꪿ꪱꪥsí fáibốn phía, bốn bênChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪣꪲ ꪭ꫁ꪺ: bốn phía có hàng rào
#5075ꪎꪲ꪿ ꪎꪲꪚsí sípbốn mươiChưa xác định—
#5074ꪎꪲ꪿ ꪔꪳ꪿ꪉsí tứngbốn cạnhChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: bốn cạnh bằng nhau
#5072ꪎꪲ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙsí đảnbốn bềChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪣꪲ ꪠꪱ: bốn bề có tường
#5071ꪎꪲ꪿síbốnChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪶꪁꪙ: bốn người
#9312ꪜꪴ꪿ꪀpúcbốc, xôngChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪜꪴ꪿ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: khói lửa bốc lên
#3803ꪶꪉ꪿ꪙngônbốc ănChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪉ꪿ꪙ ꪀꪲꪙ: nắm sôi bốc ăn
#12664ꪬꪱꪉ ꪭꪲhàng hĩbốc phétChưa xác định
ꪬꪱꪉ ꪭꪲ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ: bốc phét thôi không có đâu
#164ꪮꪱꪥ ꪜꪴ꪿ꪀài púcbốc hơiĐộng từ
ꪢꪷ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪮꪱꪥ ꪜꪴ꪿ꪀ: nồi nước bốc hơi
#2822ꪄꪳ꫁ꪙ ꪘ꫁ꪱkhửn nảbốc hoảChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪘ꫁ꪱ: uống rượu bốc hoả
#9541ꪡꪱꪥfãibốcChưa xác định
ꪡꪱꪥ ꪹꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một bốc muối
#166ꪮ꫁ꪱꪥảibố, chaDanh từ
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪹꪯꪸꪣ ꪎꪲꪉ: cha sinh mẹ đẻ