Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3934 | ꪊ꪿ꪱꪉ | cháng | nhạt | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪱꪉ ꪹꪀ: nhạt muối |
| #3935 | ꪊ꪿ꪱꪉ | cháng | lạnh nhạt | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪊ꪿ꪱꪉ: nói lạnh nhạt |
| #3868 | ꪊ꪿ꪱ | chá | một chức vụ đầu sai | Danh từ | : |
| #3869 | ꪊ꪿ꪱ | chá | ấy | c. | ꪊ꪿ꪱ! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: ấy! đứng làm thế |
| #4325 | ꪊ꪿ꪮꪥ | chói | kêu, gọivịt | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪥ ꪹꪜꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: kêu vịt con về nhà |
| #4350 | ꪊ꪿ꪮꪣ | chóm | dò hỏi | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪣ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪮꪙ: dò hỏi xem giá kả |
| #4351 | ꪊ꪿ꪮꪣ | chóm | đặt vó rồi thỉnh thoảng đến cất vó | Chưa xác định | — |
| #4362 | ꪊ꪿ꪮꪙ ꪝꪮꪙ | chón põn | chồn | Chưa xác định | ꪵꪭ꫁ꪫ ꪊ꪿ꪮꪙ ꪝꪮꪙ: bẫy chồn |
| #4361 | ꪊ꪿ꪮꪙ | chón | hời | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪱ ꪊ꪿ꪮꪙ: giá hời |
| #4381 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪼꪊ | chóng chày | vất vảmang nặng | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰꪀ ꪊ꪿ꪮꪉ ꪼꪊ: vất vả với gánh thóc nặng |
| #4383 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪥ꫁ꪙ | chóng dượn | cố làm lụng | Chưa xác định | — |
| #4380 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪋꪱ | chóng chãu | gắng công | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪋꪱ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: gắng công học tập |
| #4382 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪋꪷ | chóng chõ | cố công | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪋꪷ ꪎꪸ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: cố gắng địu em |
| #4384 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪄ꫁ꪽ | chóng khẳn | cố lo liệu | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪄ꫁ꪽ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: cố lo liệu việc nhà |
| #4378 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁ | chóng kặm | chống đỡ | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁: ra sức chống đỡ |
| #4379 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁ | chóng kặm | gắng gượng | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪸꪀ: gắng gượng cho xong việc |
| #4376 | ꪊ꪿ꪮꪉ | chóng | níu | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: níu cành cây |
| #4377 | ꪊ꪿ꪮꪉ | chóng | cố, rấn, gắng | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪵꪮꪚ: cố học |
| #4083 | ꪊꪾ꫁ ꪹꪒ꫁ꪉ | chẳm đưởng | khập khiễngtật | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪵꪁꪫꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪊꪾ꫁ ꪹꪒ꫁ꪉ: què chân đi khập khiễng |
| #4084 | ꪊꪾ꫁ ꪔꪱ | chẳm tà | dán mắt | Chưa xác định | ꪊꪾ꫁ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪻꪚ ꪎꪳ: dán mắt vào bức thư |