Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9614 | ꪹꪠꪱ꪿ ꪶꪁꪙ | fáu kỗn | tro hài cốt | Chưa xác định | — |
| #9613 | ꪹꪠꪱ꪿ | fáu | tàn | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ꪿ ꪼꪡ: tàn lửa |
| #9604 | ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ | fát tứn | ngồi dậy, nhổm dậy | Chưa xác định | — |
| #9605 | ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ | fát tứn | bật lò xo | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ: đang ngồi bật lò xo |
| #9603 | ꪠꪱꪒ ꪠꪲꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ | fát fít tứn | bật dậy, đứng phắt dậy | Chưa xác định | — |
| #9600 | ꪠꪱꪒ | fát | chát | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪒꪲꪚ ꪀꪲꪙ ꪠꪱꪒ: ổ xanh ăn chát |
| #9601 | ꪠꪱꪒ | fát | phắt | Chưa xác định | ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: đứng phắt lên |
| #9602 | ꪠꪱꪒ | fát | choàng | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ: đang ngủ choàng dậy |
| #9599 | ꪠꪱꪚ ꪹꪡꪸ | fáp fễ | làm phép trừ tà | Chưa xác định | — |
| #9598 | ꪠꪱꪚ | fáp | hăm dọa | Chưa xác định | ꪠꪱꪚ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: hăm dọa trẻ con |
| #9594 | ꪠ꪿ꪱꪫ | fáo | pháo | Chưa xác định | ꪊꪴꪒ ꪠ꪿ꪱꪫ: đốt pháo |
| #9595 | ꪠ꪿ꪱꪫ | fáo | — | Chưa xác định | — |
| #9579 | ꪠ꪿ꪱꪉ ꪮꪱꪥ | fáng ài | hả hơi, bay mùi | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪠ꪿ꪱꪉ ꪮꪱꪥ: rượu hả hơi |
| #9576 | ꪠ꪿ꪱꪉ | fáng | bay, hả, lạt | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪠ꪿ꪱꪉ ꪮꪱꪥ: rượu bay mùi |
| #9577 | ꪠ꪿ꪱꪉ | fáng | thả rông, thả cỏ, buông thả | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪼꪫ꫁: trâu thả rông |
| #9578 | ꪠ꪿ꪱꪉ | fáng | thảvay | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪬꪱꪚ ꪢ꫁ꪱ ꪄꪮꪙ: thả thóc (cho vay) một gánh lấy lãi nửa gánh |
| #9563 | ꪠ꪿ꪱꪙ | fán | qua | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪠ꪿ꪱꪙ ꪀꪱꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nước chảy qua giữa bản |
| #9564 | ꪠ꪿ꪱꪙ | fán | vắt qua | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪀ ꪠ꪿ꪱꪙ ꪕꪱꪉ: mắc dây vắt qua đường |
| #9547 | ꪠꪱꪀ | fák | gửi | Chưa xác định | ꪠꪱꪀ ꪎꪳ ꪖꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ: gửi thư thăm hỏi |
| #9548 | ꪠꪱꪀ | fák | tặng, gửi tặng | Chưa xác định | ꪠꪱꪀ ꪄꪽ ꪶꪣꪙ: tặng khăn tay |