Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9629 | ꪼꪡ | fãy | lửa | Chưa xác định | * ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪼꪡ: nóng như lửa |
| #9587 | ꪡꪱꪉ ꪼꪀ꪿ | fãng káy | quáng gà | Chưa xác định | — |
| #9585 | ꪡꪱꪉ | fãng | quáng | Chưa xác định | ꪡꪱꪉ ꪔꪱ: quáng mắt |
| #9586 | ꪡꪱꪉ | fãng | lòa | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪡꪱꪉ: mắt lòa |
| #9568 | ꪡꪱꪙ ꪗꪷ | fãn thõ | bán nhá | Chưa xác định | ꪡꪱꪙ ꪗꪷ ꪶꪔ ꪢꪴ: bán nhá con lợn |
| #9567 | ꪡꪱꪙ ꪼꪀ꫁ | fãn kảy | hoẵng | Chưa xác định | — |
| #9566 | ꪡꪱꪙ | fãn | hươu | Chưa xác định | — |
| #9553 | ꪡꪱꪣ | fãm | ràn | Chưa xác định | ꪡꪱꪣ ꪁꪫꪱꪥ: ràn trâu |
| #9554 | ꪡꪱꪣ | fãm | chõng | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪡꪱꪣ: nằm chõng |
| #9543 | ꪡꪱꪥ ꪹꪭꪙ | fãi hưỡn | lễ cầu an gia đình | Chưa xác định | — |
| #9541 | ꪡꪱꪥ | fãi | bốc | Chưa xác định | ꪡꪱꪥ ꪹꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một bốc muối |
| #9542 | ꪡꪱꪥ | fãi | ban | Chưa xác định | ꪄꪮꪉ ꪜꪺ ꪡꪱꪥ ꪻꪬ꫁: của vua ban cho |
| #9508 | ꪡꪱ ꪵꪔꪚ | fã tép | chăn đơn | Chưa xác định | — |
| #9507 | ꪡꪱ ꪹꪣꪸꪙ | fã mễn | chăn bông | Chưa xác định | — |
| #9506 | ꪡꪱ | fã | chăn | Chưa xác định | ꪶꪬ꪿ꪣ ꪡꪱ: đắp chăn |
| #9622 | ꪻꪠ꪿ ꪣꪮꪙ | fáư mõn | ước mong, ước ao, ao ước | Chưa xác định | — |
| #9621 | ꪻꪠ꪿ | fáư | ước | Chưa xác định | ꪻꪠ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪮꪲꪙ: ước biết bay |
| #9623 | ꪼꪠ꪿ | fáy | tre gaicây | Chưa xác định | — |
| #9615 | ꪹꪠꪱ꪿ ꪵꪓꪙ | fáu đẽn | muội đèn, khối đèn | Chưa xác định | — |
| #9616 | ꪹꪠꪱ꪿ ꪎ꪿ꪱ | fáu sá | bồ hóng, mồ hóng | Chưa xác định | — |