Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #822 | ꪹꪚ | bừa | bột cám | Danh từ | ꪢꪴ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪲꪙ ꪹꪚ: lợn con ăn bột cám |
| #2178 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪚ | khảu bừa | bột bằng gạo | Danh từ | : |
| #741 | ꪶꪛꪒ | bột | bột | Danh từ | ꪶꪛꪒ ꪣꪽ ꪀꪷ: bột sắn |
| #9389 | ꪝꪴꪚ | pụp | bộp | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪝꪴꪚ: bưởi rơi bộp |
| #13289 | ꪶꪭꪉ | hỗng | bộp | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪵꪉ ꪶꪬ꪿ꪉ: quýt bộp |
| #4443 | ꪶꪊ꪿ꪙ ꪀꪮꪉ | chốn kòng | bộn bề | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪶꪊ꪿ꪙ ꪀꪮꪉ: công việc bộn bề |
| #4441 | ꪶꪊ꪿ꪙ | chốn | bộn | Chưa xác định | ꪶꪊ꪿ꪙ ꪫꪸꪀ: bộn việc |
| #12007 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿ | lông kê | bộc trực | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿: ăn nói bộc trực |
| #8381 | ꪹꪙ꫁ | nựa | bộ, bộ dạng | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪈꪲꪒ ꪈꪱ: bộ kiêu kì |
| #691 | ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ | bộ đội | bộ đội | Danh từ | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪝꪳꪉ ꪯꪱꪥ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: đón các anh bộ đội |
| #7909 | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ | nả tà | bộ mặt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪎ꪿ꪱ ꪶꪭ꫁ꪥ: bộ mặt xã hội |
| #9962 | ꪠꪴ꪿ ꪼꪣ꫁ | fú mạy | bộ khung | Chưa xác định | ꪠꪴ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ: bộ khung nhà sàn |
| #9957 | ꪠꪴ꪿ | fú | bộ | Chưa xác định | ꪠꪴ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ: bộ bàn ghế |
| #7630 | ꪖ꪿ꪱꪫ | tháo | bộquần áo | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪱꪫ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꪿: bộ quần áo mới |
| #693 | ꪶꪚ꪿ꪀ | bốc | bộ | Tính từ | ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪶꪚ꪿ꪀ: đi trên bộ |
| #5788 | ꪵꪑ꫁ꪀ | nhẹc | bổng, bỗng | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪵꪑ꫁ꪀ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhấc bổng thằng bé lên |
| #13514 | ꪭꪳ꫁ | hự | bổngnặng | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪭꪳ꫁ ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhấc bổng bao gạo lên |
| #9483 | ꪠ꪿ꪱ | fá | bổ, phân bổ | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱ ꪻꪎ꪿ ꪢ꫁ꪺꪥ ꪶꪁꪙ ꪎꪲꪚ ꪀꪷ: bổ vào mỗi người mười cây; phân bổ cho mỗi người mười cây |
| #9481 | ꪠ꪿ꪱ | fá | bổ, pha | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: bổ cây |
| #2444 | ꪄꪸꪀ | khiếk | bổ, bửa | Động từ | ꪄꪸ꪿ ꪨꪺ: bổ củi |