Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 574
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2123ꪄꪱꪫkhàotrắngTính từ
ꪢꪮꪀ ꪄꪱꪫ: mây trắng
#2122ꪵꪄ꫁ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱkhẻng va lạvờ vĩnh, vờ vịtĐộng từ
ꪭꪴ꫁ ꪑꪰꪉ ꪵꪄ꫁ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ: biết mà còn vờ vĩnh
#2121ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒkhéng đétdãi nắngĐộng từ
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng
#2120ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉkhéng chĩngthi đuaĐộng từ
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: thi đua sản xuất
#2119ꪵꪄ꪿ꪉkhéngđuaĐộng từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪵꪄ꪿ꪉ: chạy đua
#2118ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀkhèng thướk thướkcứng cỏi, rắn rỏiTính từ
ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀ: lời nói rắn rỏi
#2117ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀkhèng thướk thướkrắn chắcTính từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀ: lõi cây rắn chắc
#2116ꪵꪄꪉ ꪵꪅꪚ ꪅꪱꪚkhèng khẹp khạpmới cứngTính từ
ꪹꪉꪷꪙ ꪵꪄꪉ ꪅꪱꪚ ꪅꪱꪚ: tiền mới cứng
#2115ꪵꪄꪉ ꪭ꫁ꪺkhèng hụanan dọc của phên ràoDanh từ
:
#2114ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀkhèng cớcrắn cấcTính từ
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: hòn đá rắn cấc
#2113ꪵꪄꪉ ꪀꪨꪽkhèng klằnrắn chắcda thịtTính từ
:
#2112ꪵꪄꪉ ꪻꪊkhèng chàưvững lòngnguy ngậpTính từ
ꪵꪄꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪵꪄꪉ ꪻꪊ: vững lòng vững dạ
#2111ꪵꪄꪉkhèngngang ngạnh, cương ngạnhTính từ
ꪨꪲ꪿ꪉ ꪵꪄꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪫꪱꪙ: lính ngang ngạnh với quan
#2110ꪵꪄꪉkhèngcương,căngTính từ
ꪹꪚꪷꪣ ꪵꪄꪉ ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: bơm căng bánh xe
#2109ꪵꪄꪉkhèngcứngTính từ
ꪒ꪿ꪱꪙ ꪵꪄꪉ: đá cứng
#2108ꪵꪄꪉkhèngrắnTính từ
ꪵꪄꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: rắn như sắt
#2107ꪄ꫁ꪱꪉkhảngđóng tảng, kết tảngđg hoặc d.
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪬꪷꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪄ꫁ꪱꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪢꪷ꫁: thức ăn để lâu bị đóng tảng ở đáy nồi
#2106ꪄ꫁ꪱꪉkhảng—Danh từ
:
#2105ꪄ꪿ꪱꪉkhángbongĐộng từ
ꪗꪴꪉ ꪄ꪿ꪱꪉ ꪤꪱ ꪹꪖꪷꪙ: thùng bong nước sơn
#2104ꪄ꪿ꪱꪉkhángtháonướcĐộng từ
ꪄ꪿ꪱꪉ ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: tháo ao cá