Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4398 | ꪋꪮꪚ | chọp | khítăn mặc | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪋꪮꪚ: áo mặc khít |
| #4366 | ꪋꪮꪙ ꪹꪋ | chõn chữa | chui luồn | Chưa xác định | ꪋꪮꪙ ꪹꪋ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: chui luồn trong rừng |
| #4365 | ꪋꪮꪙ ꪋꪮꪀ | chõn chọk | chui lòn | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪋꪮꪙ ꪋꪮꪀ ꪀꪺꪉ ꪕꪴꪣ ꪐ꫁ꪱ: chim chui lòn trong bụi cây |
| #4364 | ꪋꪮꪙ | chõn | chui | Chưa xác định | ꪋꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪝꪱꪙ: chui vào gầm bàn |
| #4404 | ꪋꪮꪒ ꪋꪮꪒ | chọt chọt | rau ráu | Chưa xác định | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪋꪮꪒ ꪋꪮꪒ: nhai rau ráu |
| #4386 | ꪋꪮꪉ | chõng | chõng | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪋꪮꪉ: nằm chõng |
| #4387 | ꪋꪮꪉ | chõng | người được cuộc trong ván cảu | Chưa xác định | — |
| #4338 | ꪋꪮꪀ | chọk | đốt | Chưa xác định | ꪋꪮꪀ ꪼꪭ꪿ ꪊꪲ꪿ ꪼꪢ꫁ ꪜ꪿ꪱ: đốt nương sẽ cháy rừng |
| #4297 | ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙ | chlũn chlũn | phùn phụt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙ: nước chảy ra phùn phụt |
| #4300 | ꪋꪣꪺ ꪋꪣꪺ | chmũa chmũa | loạn xạ | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪋꪣꪺ ꪋꪣꪺ: người chạy loạn xạ |
| #4299 | ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣ | chmõm chmẽm | lụp xụp, lẹp xẹp | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣ: nhà cửa lụp xụp |
| #3971 | ꪊ꫁ꪱꪫ ꪊ꫁ꪱꪫ | chảo chảo | tuồn tuột | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪄ꫁ꪱꪥ ꪊ꫁ꪱꪫ ꪊ꫁ꪱꪫ: nước chảy vào tuồn tuột |
| #3970 | ꪊ꫁ꪱꪫ | chảo | — | Chưa xác định | — |
| #3889 | ꪊ꫁ꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪀꪮꪙ | chải tìn kòn | — | Chưa xác định | — |
| #3888 | ꪊ꫁ꪱꪥ | chải | chải | Chưa xác định | ꪊ꫁ꪱꪥ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: chải quần áo |
| #13630 | ꪊ꫁ꪱꪥ | chải | đánhrăng | Chưa xác định | ꪊ꫁ꪱꪥ ꪵꪄ꫁ꪫ: đánh răng |
| #3940 | ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪎꪸ | chảng sề | thuê mướn | Chưa xác định | ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪎꪸ ꪶꪁꪙ ꪹꪥꪸꪒ: thuê mướn người làm |
| #3939 | ꪊ꫁ꪱꪉ ꪀꪲꪙ | chảng kìn | — | Chưa xác định | — |
| #3938 | ꪊ꫁ꪱꪉ | chảng | thuê, mướn | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪕ꫁ꪮꪙ ꪹꪭꪙ: thuê người dọn nhà |
| #3872 | ꪊ꫁ꪱ ꪊ꫁ꪱ | chả chả | sang sảng | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪊ꫁ꪱ ꪊ꫁ꪱ: giọng nói sang sảng |