Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11466 | ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ | lák táng | bỡ ngỡ | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪑꪰꪉ ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: mới đến còn bỡ ngỡ |
| #9407 | ꪹꪝ꪿ ꪫ꪿ꪱ | pưa va | bởi vì, vì rằng | Chưa xác định | ꪹꪝ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪸ ꪭꪴ꫁: bởi vì tôi chưa biết |
| #9179 | ꪶꪝ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | pộ chện | bởi thế, bởi vậy | Chưa xác định | ꪶꪝ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪀꪴ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: bởi thế tôi mới không làm |
| #134 | ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ ꪜꪱ | ả ngạp pà | bở hơi tai | Động từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ ꪜꪱ: chạy bở hơi tai |
| #5534 | ꪏꪴ ꪛꪱꪚ | sũ bạp | bờm sờm | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪏꪴ ꪛꪱꪚ: tóc bờm xờm |
| #1739 | ꪁꪴꪀ | kụk | bờm | Danh từ | ꪁꪴꪀ ꪣ꫁ꪱ: bờm ngựa |
| #1228 | ꪁꪽ ꪵꪏꪉ | kẵn sẽng | bờ đường | Danh từ | ꪎ꫁ꪱꪣ ꪁꪽ ꪵꪏꪉ: xả bờ đường |
| #3768 | ꪉꪮꪣ ꪼꪨ꪿ | ngõm láy | bờ vai, đầu vai | Chưa xác định | — |
| #8037 | ꪙꪾ꫁ ꪒꪲꪙ | nặm đìn | bờ cõi | Chưa xác định | ꪼꪜ꫁ ꪵꪋ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪒꪲꪙ: bảo vệ bờ cõi |
| #6547 | ꪕ꪿ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉ | ta fắng | bờ bến, bến bờ | Chưa xác định | — |
| #5660 | ꪎꪴꪒ ꪕꪴꪙ | sút tũn | bờ bến | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪴꪒ ꪕꪴꪙ: vô bờ bến |
| #1216 | ꪁꪽ | kẵn | bờ | Danh từ | ꪁꪽ ꪙꪱ: bờ ruộng |
| #1723 | ꪁꪴ | kũ | bờ | Danh từ | ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: bờ mương |
| #11245 | ꪤ꪿ꪮꪙ ꪶꪎꪚ | dón sốp | bớt miệng | Chưa xác định | * ꪤ꪿ꪮꪙ ꪶꪎꪚ ꪤ꪿ꪮꪙ ꪜꪱꪀ: bớt mồm bớt miệng |
| #11242 | ꪤ꪿ꪮꪙ | dón | bớt | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪮꪙ ꪹꪊꪸꪚ: bớt đau |
| #755 | ꪹꪚꪷꪒ | bớt | bớt | Động từ | ꪹꪚꪷꪒ ꪼꪫ꫁: bớt vạy |
| #7563 | ꪕꪳ꫁ꪙ ꪹꪕꪸ | tựn tễ | bới xáo | Chưa xác định | ꪕꪳ꫁ꪙ ꪹꪕꪸ ꪀꪮꪉ ꪭ꫁ꪱ: bới xáo đống rác |
| #629 | ꪚꪷ꫁ ꪼꪄ꫁ | bỏ khảy | bới móc | Động từ | ꪎꪮꪉ ꫛ ꪚꪷ꫁ ꪼꪄ꫁ ꪀꪽ: hai người bới móc nhau |
| #2441 | ꪄꪸ꪿ | khía | bới | Động từ | ꪼꪀ꪿ ꪄꪸ꪿: gà bới |
| #3976 | ꪋ꪿ꪱꪫ | chao | bớiđất | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪱꪫ ꪘꪷ꪿: bới đất tìm măng |