Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 573
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2143ꪄꪱꪚ ꪄꪱꪚkháp khápthao láoTính từ
ꪝꪾꪚ ꪔꪱ ꪄꪱꪚ ꪄꪱꪚ: mắt thao láo; nháy mắt liên tục
#2142ꪄꪱꪚkhápkẽđất đáDanh từ
ꪵꪚꪚ ꪻꪎ꪿ ꪄꪱꪚ ꪒ꪿ꪱꪙ: bắn vào kẽ đá
#2141ꪅꪱꪫ ꪙꪳ꪿ꪉkhão nưngmột lát, một lúcDanh từ
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪅꪱꪫ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: nghỉ một lát cho đỡ mệt
#2140ꪅꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉkhão hờngkhá lâuTính từ
ꪼꪜ ꪅꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪭꪮꪒ: đi khá lâu mới đến
#2139ꪄ꫁ꪱꪫkhảothửĐộng từ
ꪄ꫁ꪱꪫ ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪴ: thử làm xem
#2138ꪄ꫁ꪱꪫkhảotra cứu, khảo cứuĐộng từ
ꪄ꫁ꪱꪫ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: tra cứu truyện cổ
#2137ꪄ꫁ꪱꪫkhảotraĐộng từ
ꪄ꫁ꪱꪫ ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ: tra kẻ trộm
#2136ꪄ꪿ꪱꪫkháođồn,kháoĐộng từ
ꪉꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪒꪲꪙ ꪘꪳꪉ: nghe đồn động đất
#2135ꪄ꪿ꪱꪫkháobiếuĐộng từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: đồ biếu anh em
#2134ꪄꪱꪫ ꪻꪎkhào sàưtrắng như trứng bócTính từ
:
#2133ꪄꪱꪫ ꪎꪱꪀkhào sáktrắng xoánước, trăng, saoTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ ꪄꪱꪫ ꪎꪱꪀ: nước chảy xuống ghềnh trắng xoá
#2132ꪄꪱꪫ ꪹꪠꪀkhào fướk—Tính từ
:
#2131ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉkhào fõngtrắng nõnvhTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪥ: mặt trắng nõn tươi doi dói.
#2130ꪄꪱꪫ ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙkhào ớk ởntrắng bệchTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪄꪱꪫ ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙ: nước da trắng bệch
#2129ꪄꪱꪫ ꪨ꫁ꪺkhào lủa—Tính từ
:
#2128ꪄꪱꪫ ꪓꪱꪫkhào đãotrắng hồngTính từ
:
#2127ꪄꪱꪫ ꪋ꫁ꪮꪥkhào chọi—vhTính từ
:
#2126ꪄꪱꪫ ꪹꪚꪷꪔꪀkhào btớklờn lợtTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪄꪱꪫ ꪹꪚꪷꪔꪀ: nước da lờn lợt
#2125ꪄꪱꪫkhào—Tính từ
:
#2124ꪄꪱꪫkhàobạc đầuTính từ
ꪡꪮꪉ ꪄꪱꪫ: sóng bạc đầu