Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9329 | ꪜꪴꪣ ꪵꪮ | pùm è | bụng ỏng | Chưa xác định | * ꪜꪴꪣ ꪵꪮ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: bụng ỏng đít eo |
| #9330 | ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ | pùm ề | bụng trống | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng trống như bà chửa |
| #10241 | ꪣꪱꪙ ꪹꪉꪀ | mãn ngượk | bụng nổi khối u bên trong | Chưa xác định | — |
| #7238 | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪜꪴꪣ | tọng pùm | bụng dạ | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪜꪴꪣ ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ: bụng dạ con người |
| #7237 | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ | tọng nọi | bụng dưới | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: đau ở bụng dưới |
| #9423 | ꪝꪳ꫁ꪙ ꪕ꫁ꪮꪉ | pựn tọng | bụng dướisúc vật | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪝꪳ꫁ꪙ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ: da bụng dưới trâu |
| #13394 | ꪬꪺ ꪹꪘꪱ꪿ | hùa náu | bụng dưới | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪘꪱ꪿: đau ở bụng dưới |
| #9331 | ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ | pùm ề | bụng chửa | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪈꪫꪱꪒ: bụng chưa đi chậm chạp |
| #9334 | ꪜꪴꪣ ꪶꪝ꫁ꪥ | pùm pội | bụng bầu | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng bầu như chửa |
| #9328 | ꪜꪴꪣ | pùm | bụng | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪜꪴꪣ ꪊꪲ꪿ ꪵꪔꪀ: cười vỡ bụng |
| #7478 | ꪕꪴꪣ | tũm | bụi, lùm | Chưa xác định | ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ: bụi gai |
| #2733 | ꪄꪴ꪿ꪙ | khún | bụi | Tính từ | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪻꪉ꪿: bụi mù |
| #9244 | ꪶꪜꪒ | pốt | bục | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪺꪥ ꪶꪜꪒ: sọt bục đáy |
| #5797 | ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪡꪸ꫁ꪉ | nhai fệng | bục | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪹꪔꪉ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪡꪸ꫁ꪉ ꪮꪮꪀ: bọc tương bục ra |
| #5852 | ꪹꪐꪱ꫁ ꪐꪺꪀ | nhảu nhuốk | bụ bẫm | Chưa xác định | — |
| #5851 | ꪹꪐꪱ꫁ | nhảu | bụ | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪐꪱ꫁: con bé bụ |
| #11294 | ꪶꪤꪒ | dốt | bợt | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪶꪤꪒ: vải bợt |
| #3488 | ꪮꪴ꪿ꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪻꪮ ꪻꪐ | úc nhúc àư nhàư | bợn nhợn | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪮꪴ꪿ꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪻꪮ ꪻꪐ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪢꪷ: thấy bợn nhợn trong người |
| #3660 | ꪻꪉ꪿ | ngaư | bợn | Chưa xác định | ꪻꪉ꪿ ꪄꪴ꪿ꪙ: bợn bụi |
| #13054 | ꪵꪭꪩ꫁ ꪵꪭꪩꪒ | hlẹ hlẹt | bỡn cợt, bợp chợp | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭꪩ꫁ ꪵꪭꪩꪒ: gây trò bỡn cợt |