Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2163 | ꪹꪄꪱ ꪶꪕꪣ | khàu tỗm | nhunghươu, nai | Danh từ | : |
| #2162 | ꪹꪄꪱ ꪡꪳꪣ | khàu fữm | cái go | Danh từ | : |
| #2161 | ꪹꪄꪱ ꪀꪴꪒ ꪝ꫁ꪺ | khàu kút pụa | khau cút hoa sen | Danh từ | : |
| #2160 | ꪹꪄꪱ ꪀꪴꪒ | khàu kút | khau cúthoa văn bằng gỗ đặt trên đầu hồi nhà sàn | Danh từ | : |
| #2159 | ꪹꪄꪱ | khàu | sừng, gạc | Danh từ | ꪹꪄꪱ ꪀꪫꪱꪉ: sừng nai; gạc nai |
| #2158 | ꪅꪱꪒ | khạt | tuốt | Động từ | ꪅꪱꪒ ꪒꪱꪚ: tuốt kiếm |
| #2157 | ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ | khát tớt | đứt hẳn, đứt giá | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: nhà bán đứt hẳn |
| #2156 | ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ | khát tớt | cạn khô | Tính từ | ꪭ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: rãnh nước cạn khô |
| #2155 | ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣ | khát koãm | dứt lời | Tính từ | ꪎꪷ ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣ: xin dứt lời |
| #2154 | ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣ | khát koãm | dứt khoát | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣ: ăn nói dứt khoát |
| #2153 | ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒ | khát pít | đứt rời | Tính từ | ꪹꪋꪀ ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒ: dây đứt rời |
| #2152 | ꪄꪱꪒ ꪵꪜ꪿ | khát pé | rách nát | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪄꪱꪒ ꪵꪜ꪿: nhà cửa rách nát |
| #2151 | ꪄꪱꪒ ꪻꪊ | khát chàư | — | Động từ | : |
| #2150 | ꪄꪱꪒ ꪁ꪿ꪱ | khát ka | ngã giá | Động từ | ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪱꪒ ꪁ꪿ꪱ: ngôi nhà đã ngã giá |
| #2149 | ꪄꪱꪒ | khát | tắt | Động từ | ꪄꪱꪒ ꪻꪊ: tắt thở |
| #2148 | ꪄꪱꪒ | khát | chạy | Động từ | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒ: hàng tốt bán chạy |
| #2147 | ꪄꪱꪒ | khát | dứt | Động từ | ꪄꪱꪒ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: dứt tiếng súng |
| #2146 | ꪄꪱꪒ | khát | đứt | Động từ | ꪡꪽ ꪄꪱꪒ ꪎꪮꪉ: chém đứt đôi |
| #2145 | ꪄꪱꪒ | khát | rách | Động từ | ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ: áo rách |
| #2144 | ꪅꪱꪚ ꪅꪱꪚ | khạp khạp | — | Tính từ | : |