Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 572
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2163ꪹꪄꪱ ꪶꪕꪣkhàu tỗmnhunghươu, naiDanh từ
:
#2162ꪹꪄꪱ ꪡꪳꪣkhàu fữmcái goDanh từ
:
#2161ꪹꪄꪱ ꪀꪴꪒ ꪝ꫁ꪺkhàu kút pụakhau cút hoa senDanh từ
:
#2160ꪹꪄꪱ ꪀꪴꪒkhàu kútkhau cúthoa văn bằng gỗ đặt trên đầu hồi nhà sànDanh từ
:
#2159ꪹꪄꪱkhàusừng, gạcDanh từ
ꪹꪄꪱ ꪀꪫꪱꪉ: sừng nai; gạc nai
#2158ꪅꪱꪒkhạttuốtĐộng từ
ꪅꪱꪒ ꪒꪱꪚ: tuốt kiếm
#2157ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒkhát tớtđứt hẳn, đứt giáTính từ
ꪹꪭꪙ ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: nhà bán đứt hẳn
#2156ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒkhát tớtcạn khôTính từ
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: rãnh nước cạn khô
#2155ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣkhát koãmdứt lờiTính từ
ꪎꪷ ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣ: xin dứt lời
#2154ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣkhát koãmdứt khoátTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣ: ăn nói dứt khoát
#2153ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒkhát pítđứt rờiTính từ
ꪹꪋꪀ ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒ: dây đứt rời
#2152ꪄꪱꪒ ꪵꪜ꪿khát pérách nátTính từ
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪄꪱꪒ ꪵꪜ꪿: nhà cửa rách nát
#2151ꪄꪱꪒ ꪻꪊkhát chàư—Động từ
:
#2150ꪄꪱꪒ ꪁ꪿ꪱkhát kangã giáĐộng từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪱꪒ ꪁ꪿ꪱ: ngôi nhà đã ngã giá
#2149ꪄꪱꪒkháttắtĐộng từ
ꪄꪱꪒ ꪻꪊ: tắt thở
#2148ꪄꪱꪒkhátchạyĐộng từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒ: hàng tốt bán chạy
#2147ꪄꪱꪒkhátdứtĐộng từ
ꪄꪱꪒ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: dứt tiếng súng
#2146ꪄꪱꪒkhátđứtĐộng từ
ꪡꪽ ꪄꪱꪒ ꪎꪮꪉ: chém đứt đôi
#2145ꪄꪱꪒkhátráchĐộng từ
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ: áo rách
#2144ꪅꪱꪚ ꪅꪱꪚkhạp khạp—Tính từ
: