Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9819 | ꪠꪲꪒ ꪭꪲꪒ | fít hịt | trái lệ | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: trái lệ bản; trái lệ làng |
| #9825 | ꪠꪲꪒ ꪠꪮꪥ | fít fòi | bùi nhùi, nùi | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪠꪮꪥ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪀꪚ: bùi nhùi súng kíp |
| #9818 | ꪠꪲꪒ ꪻꪊ | fít chàư | trái ý, phật lòng | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪻꪊ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: phật ý người già |
| #9813 | ꪠꪲꪒ | fít | sai, trái | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲꪒ: làm sai |
| #9814 | ꪠꪲꪒ | fít | trượt, chệch, trật | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ: bắn trượt; bắn chệch |
| #9815 | ꪠꪲꪒ | fít | lỗi | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ: có lỗi |
| #9816 | ꪠꪲꪒ | fít | phạm | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪕꪾꪚ ꪶꪁꪙ: phạm tội đánh người |
| #9817 | ꪠꪲꪒ | fít | xích mích, mâu thuẫn | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪠꪲꪒ ꪀꪽ: hai người xích mích với nhau |
| #9779 | ꪠꪲ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉ | fí hung | rạng sáng, rạng ngày | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪠꪲ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉ: trời rạng sáng |
| #9780 | ꪠꪲ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉ | fí hung | bảnh mắt | Chưa xác định | ꪠꪲ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: mới bảnh mắt đã đòi ăn |
| #9777 | ꪠꪲ꪿ | fí | vạch | Chưa xác định | ꪠꪲ꪿ ꪹꪎ꫁ ꪵꪩ ꪎꪨꪰꪉ: vạch áo xem lưng |
| #9778 | ꪠꪲ꪿ | fí | vành | Chưa xác định | ꪠꪲ꪿ ꪔꪱ: vành mắt |
| #9832 | ꪠꪲꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ | fìu đuốn | xa rời, xa lìavh | Chưa xác định | ꪠꪸꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪝꪉ ꪒꪸꪫ: xa rời em yêu |
| #9831 | ꪠꪲꪫ | fìu | vụt | Chưa xác định | ꪠꪲꪫ ꪼꪜ ꪏꪮꪀ ꪩꪴꪀ: vụt đi tìm con |
| #9812 | ꪠꪲꪉ ꪵꪒꪒ | fìng đét | sưởi nắng, tắm nắng | Chưa xác định | — |
| #9811 | ꪠꪲꪉ | fìng | sưởi | Chưa xác định | ꪠꪲꪉ ꪼꪡ: sưởi lửa |
| #9810 | ꪠꪲꪙ ꪠꪲꪙ | fìn fìn | vèo vèochạy | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪠꪲꪙ ꪠꪲꪙ: xe chạy vèo vèo |
| #9774 | ꪠꪲ ꪔꪱꪥ | fì tài | thây ma, xác chết | Chưa xác định | * ꪠꪲ ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪜꪱꪀ: thây ma không có mồm; xác chết không hồn |
| #9775 | ꪠꪲ ꪎꪱꪉ | fì sàng | ma chay | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪺ ꪠꪲ ꪎꪱꪉ: cúng tế ma chay |
| #9776 | ꪠꪲ ꪏꪉ꫁ꪱꪙ | fì sngạn | ma cà lồ | Chưa xác định | — |