Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 571
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4210ꪋꪲ꫁chịchỉ, trỏChưa xác định
ꪋꪲ꫁ ꪕꪱꪉ: chỉ đường
#4211ꪋꪲ꫁chịchỉ, vạchChưa xác định
ꪋꪲ꫁ ꪮꪮꪀ ꪄꪴ ꪠꪲꪒ: chỉ ra điều sai; vạch ra điều sai
#4209ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥchi dọirỏ rãiChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: thèm chua rỏ rãi ra
#4207ꪋꪲ꪿chinhựa chín của câyChưa xác định—
#4208ꪋꪲ꪿chirãiChưa xác định
ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: rỏ rãi ra
#4284ꪋꪲꪫ ꪋꪲꪫchĩu chĩuvèo vèoChưa xác định
ꪓ꫁ꪱꪙ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ ꪋꪲꪫ ꪋꪲꪫ: đạn qua đầu vèo vèo
#4265ꪋꪲꪣchĩmnếm, nếm thửChưa xác định
ꪋꪲꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: nếm thức ăn
#4266ꪋꪲꪣchĩmnếm mùiChưa xác định
ꪋꪲꪣ ꪩꪱꪉ ꪶꪄꪣ: nếm mùi cay đắng
#4280ꪋꪲꪚchịpphụt, ngấmđèn đómChưa xác định
ꪵꪓꪙ ꪣꪮꪒ ꪋꪲꪚ: đèn tắt phụt; đèn tắt ngấm
#4281ꪋꪲꪚchịpsầmChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪋꪲꪚ: tối sầm
#4276ꪋꪲꪉ ꪥꪱꪒchĩng dạt—Chưa xác định—
#4277ꪋꪲꪉ ꪑꪱꪒchĩng nhạtcứuvhChưa xác định
ꪋꪲꪉ ꪑꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪹꪣꪉ: cứu lấy bản mường
#4275ꪋꪲꪉchĩngtranhChưa xác định
ꪋꪲꪉ ꪀꪽ ꪏꪳ꫁: tranh nhau mua
#4205ꪋꪲ ꪼꪡchĩ fãy—Chưa xác định—
#4204ꪋꪲ ꪹꪋꪱchĩ chãuxỏ mũiChưa xác định
ꪋꪲ ꪹꪋꪱ ꪁꪫꪱꪥ: sỏ mũi trâu
#4206ꪋꪲ ꪵꪩ꫁ꪉchĩ lẹngdùi nguộiChưa xác định—
#4202ꪋꪲchĩdùiChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪋꪲ: cái dùi
#4203ꪋꪲchĩdùi, xỏmắngChưa xác định
ꪋꪲ ꪭꪴ: dùi lỗ
#3973ꪋꪱꪫ ꪹꪭꪷꪥchão hỡichao ơivhChưa xác định—
#3972ꪋꪱꪫchãochàoChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪋꪱꪫ ꪼꪏ: đứng chào thầy