Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5727 | ꪎꪳꪉ ꪐ꫁ꪱꪥ | sừng nhải | ca tụngvh | Chưa xác định | ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪎꪴꪉ ꪐ꫁ꪱꪥ: mọi người ca tụng |
| #4430 | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪋꪱꪉ | chốm chãng | ca thán, kêu ca | Chưa xác định | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪋꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: ca thán anh em; kêy ca anh em |
| #2303 | ꪄꪾꪚ ꪄꪲ꪿ꪉ | khắp khíng | ca hát, hát xưởng | Động từ | ꪄꪾꪚ ꪄꪲ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪡꪰꪉ: ca hát cho bậc cha mẹ nghe |
| #4432 | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪜꪳ ꪜꪳ | chốm pừ pừ | ca cẩm | Chưa xác định | ꪏꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪶꪊ꪿ꪣ ꪜꪳ ꪜꪳ: thiệt một tí ca cẩm |
| #2 | ꪀꪱ | kà | cađồ dùng | Danh từ | ꪀꪱ ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁: ca múc nước |
| #9394 | ꪜꪴꪒ ꪼꪐ | pút nhày | bực tức | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪼꪐ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: bực tức ra mặt |
| #9395 | ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ | pút põng | bực bội, bực mình, tức mình, tức khí, tức tối, hằn học | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: bực bội trong lòng |
| #2423 | ꪄꪲ꫁ ꪵꪄ꫁ꪫ | khỉ khẻo | bựa | Danh từ | — |
| #3404 | ꪶꪯ꫁ | ộ | bự, to bự, lớn | Chưa xác định | ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪯ꫁: trái bự |
| #9410 | ꪹꪝ꫁ | pựa | bữa, chầu | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪎꪮꪉ ꪹꪝ꫁: ăn hai bữa |
| #8548 | ꪝꪱꪙ ꪶꪁ꫁ | pãn kộ | bữa cỗ, mâm cỗ | Chưa xác định | — |
| #604 | ꪚꪲꪒ ꪉ꫁ꪱꪙ | bít ngạn | bửa | Động từ | ꪚꪲꪒ ꪉ꫁ꪱꪙ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ: bửa chiếc bánh |
| #13506 | ꪭꪴꪒ ꪭꪴꪒ | hụt hụt | bừng bừng, hầm hập | Chưa xác định | ꪚꪸ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪭꪴꪒ ꪭꪴꪒ: mặt nóng bừng bừng |
| #12364 | ꪫꪱꪫ ꪫꪱꪫ | vão vão | bừng bừnglửa | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪫꪱꪫ ꪫꪱꪫ: lửa cháu bừng bừng |
| #3035 | ꪁꪫꪱꪀ | koạk | bừng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪀ: trời bừng sáng |
| #11546 | ꪩ꪿ꪱꪫ | lao | bừa, phứa | Chưa xác định | ꪑꪾ꪿ ꪩ꪿ꪱꪫ ꪼꪜ: giữa bừa đi |
| #333 | ꪚꪱꪙ ꪬ꪿ꪱ ꪠ꫁ꪱꪙ | bàn há fản | bừa đợt một | Danh từ | : |
| #337 | ꪚꪱꪙ ꪄ꪿ꪱꪉ | bàn kháng | bừa đợt hai | Động từ | : |
| #338 | ꪚꪱꪙ ꪩꪱꪒ | bàn lạt | bừa đợt cuối để cấy | Động từ | : |
| #477 | ꪚꪾ꪿ ꪹꪚ | bắm bừa | bừa mứa | Tính từ | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪲꪙ ꪚꪾ꪿ ꪹꪚ: trẻ con ăn bừa mứa |