Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 570
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4818ꪹꪎꪱ ꪶꪀ꪿ꪀsàu kốccanh mộtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪎꪱ ꪶꪀ꪿ꪀ: gà gáy canh một
#7056ꪕꪸ꪿ꪉ ꪁꪳꪙtiêng kữncanh khuyaChưa xác định
ꪕꪸ꪿ꪉ ꪁꪳꪙ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ: canh khuya lặng ngắt
#901ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉkác kèngcanh gácĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh gác biên giới
#8741ꪜꪾꪚ ꪜꪾꪚpắp pắpcanh cánhChưa xác định
ꪜꪾꪚ ꪜꪾꪚ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: canh cánh bên lòng
#905ꪵꪁ꫁ꪀ ꪵꪁ꫁ꪀkẹc kẹccanh cáchDanh từ
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪵꪁ꫁ꪀ ꪵꪁ꫁ꪀ: gõ cách cách
#1032ꪵꪀꪉkèngcanhDanh từ
ꪙꪾ꫁ ꪵꪀꪉ: nước canh
#7345ꪶꪔ꫁ꪣ ꪎꪸ꫁ꪫtổm siểucanhChưa xác định
ꪶꪔ꫁ꪣ ꪎꪸ꫁ꪫ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: canh mật
#12894ꪵꪬ꪿hécanhChưa xác định
ꪵꪬ꪿ ꪼꪭ꪿: canh nương
#4815ꪹꪎꪱsàucanhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪎꪮꪉ ꪹꪎꪱ: gà gáy canh hai
#12628ꪬ꫁ꪱꪣhảmcan, ngăn, can ngăn, gànChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ ꪕꪱꪚ ꪀꪽ: ngăn không cho chúng nó đánh nhau
#4032ꪻꪊ ꪻꪐ꪿chàư nháưcan đảmChưa xác định
ꪻꪊ ꪻꪐ꪿ ꪶꪏꪙ ꪋꪲꪉ: can đảm đấu tranh
#975ꪁ꪿ꪱꪙcanTính từ
ꪁ꪿ꪱꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ: can vải
#10304ꪹꪣꪱ꪿maucam tảu mãChưa xác định—
#4286ꪋꪲ꫁ꪫchịucamChưa xác định
ꪶꪄ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪋꪲ꫁ꪫ: khổ cũng cam
#2862ꪀꪸ꫁ꪉkiểngcamcâyChưa xác định—
#2937ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪉkìn mưỡngcai trịChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪹꪋꪱ꫁ ꪼꪔ ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: ngày xưa Pháp cai trị Việt Nam
#12345ꪫꪱꪉ ꪮꪴꪀvãng úkcai sữaChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪫꪱꪉ ꪮꪴꪀ: con vừa cai sữa
#907ꪀꪱꪥkàicaiĐộng từ
ꪀꪱꪥ ꪡꪴ: cai phu
#943ꪁ꪿ꪱꪥkaicaiĐộng từ
ꪁ꪿ꪱꪥ ꪁꪺꪙ ꪀꪴꪒ: cai thuốc lá
#24ꪀꪱꪥkàicaitừ mượnĐộng từ
ꪀꪱꪥ ꪠꪴ: cai phu