Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 569
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2224ꪻꪄ꪿kháưkhôĐộng từ
ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ ꪔꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪻꪄ꪿: áo ướt phơi cho nó khô
#2223ꪹꪅꪱ ꪹꪈꪱkhãu ngàubuồn rầuvhTính từ
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪅꪱ ꪹꪈꪱ: đứng ngồi buồn rầu
#2222ꪹꪅꪱ ꪢ꫁ꪮꪣkhãu mỏmrầu rĩvhTính từ
ꪹꪅꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ ꪨꪱꪀ ꪹꪨꪉ: rầu rĩ úa tàn
#2221ꪹꪅꪱ ꪻꪊkhãu chàưbuồn phiềnvhTính từ
ꪹꪅꪱ ꪻꪊ ꪨꪱꪥ ꪨꪴ꪿: buồn phiền nhiều nỗi
#2220ꪹꪄꪱ꫁ ꪏ꫁ꪮꪣkhảu sọmgạo giã kĩgiã đợt haiDanh từ
:
#2219ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪲkhảu sìbỏngDanh từ
ꪄ꫁ꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪲ: rang gạo làm bỏng
#2218ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪎ꫁khảu sẻ—Danh từ
:
#2217ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙkhảu sàngạoDanh từ
ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: bao gạo
#2216ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣkhảu tổmbánh chưngDanh từ
:
#2215ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪫꪱꪣkhảu koãmhùaĐộng từ
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪀꪽ: hai người hùa với nhau
#2214ꪹꪄꪱ꫁ ꪠ꫁ꪱꪉkhảu fảngkêDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪠ꫁ꪱꪉ: hạt kê
#2213ꪹꪄꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙkhảu ónxôi nếpDanh từ
:
#2212ꪹꪄꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙkhảu óngạo nếpDanh từ
:
#2211ꪹꪄꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙkhảu ónlúa nếpDanh từ
:
#2210ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪳ꫁ꪉkhảu nửngxôi, cơm xôi, xôi nếpDanh từ
:
#2209ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪺꪒkhảu nguộttô, địa tôDanh từ
ꪶꪙꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪺꪒ ꪻꪬ꫁ ꪹꪊꪱ꫁ ꪒꪲꪙ: nộp địa tô cho địa chủ
#2208ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁khảu nặmlương thựcDanh từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: lương thực thực phẩm
#2207ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁khảu nặmcơm nướcDanh từ
ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: chuẩn bị cơm nước
#2206ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁khảu nặmthóc lúa, thóc gạoDanh từ
:
#2205ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪺkhảu mũalúa mùaDanh từ
: