Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4535 | ꪋꪴ꪿ꪣ | chum | tươi | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪋꪴ꪿ꪣ: hoa tươi |
| #4499 | ꪋꪴ꪿ | chu | mọi, các | Chưa xác định | ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: mọi người |
| #4564 | ꪋꪴꪚ | chụp | sấp | Chưa xác định | ꪋꪴꪚ ꪔꪮꪀ: xấp lạt |
| #4565 | ꪋꪴꪚ | chụp | trộnthức ăn | Chưa xác định | ꪋꪴꪚ ꪘꪷ꪿: trộn măng với gia vị |
| #4566 | ꪋꪴꪚ | chụp | tôi | Chưa xác định | ꪋꪴꪚ ꪣꪲꪒ: tôi dao |
| #4495 | ꪋꪴ | chũ | lứa | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪋꪴ ꪒꪸꪫ: gà cùng lứa |
| #4496 | ꪋꪴ | chũ | lượt | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪎꪮꪉ ꪋꪴ: đi thồ hai lượt |
| #4497 | ꪋꪴ | chũ | chằngđan lát | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪪꪱꪥ ꪋꪴ ꪚꪴꪉ: dùng mây chằng cái dậu |
| #4498 | ꪋꪴ | chũ | — | Chưa xác định | — |
| #4598 | ꪋꪳ꫁ꪀ ꪹꪋꪱ | chực chãu | chầu chực | Chưa xác định | ꪋꪳ꫁ꪀ ꪹꪋꪱ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: chầu chực người ốm |
| #4596 | ꪋꪳ꫁ꪀ | chực | trực | Chưa xác định | ꪧꪕꪳ꫁ꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ: trực đêm |
| #4597 | ꪋꪳ꫁ꪀ | chực | chực | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪋꪳ꫁ꪀ ꪀꪲꪙ: ngồi chực ăn |
| #4582 | ꪋꪳ꫁ ꪬꪸꪣ | chự hiềm | giữ gìn, phòng vệ, phòng thủ | Chưa xác định | ꪋꪳ꫁ ꪬꪸꪣ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: giữ gìn thân thể |
| #4579 | ꪋꪳ꫁ | chự | — | Chưa xác định | — |
| #4580 | ꪋꪳ꫁ | chự | trừ | Chưa xác định | ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ ꪋꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: đi làm trừ người ốm |
| #4581 | ꪋꪳ꫁ | chự | phòng bị | Chưa xác định | ꪋꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪀꪚ: phòng bị kẻ cướp |
| #4606 | ꪋꪳ꪿ꪙ | chưn | tươi lạicây cỏ | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪋꪴꪚ ꪙ꫁ꪽ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: rau xấp nước tươi lại |
| #4607 | ꪋꪳ꪿ꪙ | chưn | tỉnh lạiốm đau | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪁꪲꪉ ꪮꪮꪀ: uống thuốc vào người tỉnh lại |
| #4578 | ꪋꪳ꪿ ꪫ꪿ꪱ | chư va | nếu mà | Chưa xác định | ꪋꪳ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪨꪷ꫁ ꪔꪳ꪿ꪣ ꪶꪁꪙ: nếu mà không xong thì thêm người |
| #4577 | ꪋꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | chư nọi | tục danh, tên cúng cơm | Chưa xác định | — |