Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9072 | ꪝꪷ꪿ ꪮ꫁ꪱꪥ | po ải | chacầu khấn | Chưa xác định | — |
| #9759 | ꪹꪠꪸꪒ ꪹꪁꪸꪣ | fết kễm | cay đắng | Chưa xác định | — |
| #2643 | ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒ | khồm khết | cay cực | Tính từ | ꪼꪜ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪄꪸꪒ: đi ở cay cực |
| #5023 | ꪵꪎꪚ | sép | cay | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪙꪮꪙ ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: không được ngủ cay mắt; mất ngủ cay mắt |
| #9757 | ꪹꪠꪸꪒ | fết | cay | Chưa xác định | ꪹꪠꪸꪒ ꪹꪮꪒ: cay ớt |
| #7887 | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪾ | nả khằm | cau mặt | Chưa xác định | * ꪘ꫁ꪱ ꪄꪾ ꪔꪱ ꪄꪷ: cau mặt cau mũi |
| #11518 | ꪩꪱꪉ | lãng | caucây | Chưa xác định | — |
| #5591 | ꪎꪴꪉ ꪶꪊꪨꪒ | sùng chlốt | cao vút | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪜꪺꪀ ꪎꪴꪉ ꪶꪊꪨꪒ: cây bương cao vút |
| #11004 | ꪥꪱꪙ | dãn | cao sucây | Chưa xác định | — |
| #11022 | ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ | dàng dứt | cao su | Chưa xác định | — |
| #8034 | ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ ꪹꪥꪱ꫁ | nặm kẵm dạu | cao sao vàng | Chưa xác định | — |
| #9799 | ꪠꪸꪉ | fiềng | cao nguyên | Chưa xác định | ꪠꪸꪉ ꪎꪱꪉ: cao nguyên Mộc Châu |
| #5592 | ꪎꪴꪉ ꪥꪱꪫ | sùng dão | cao lớn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪎꪴꪉ ꪥꪱꪫ: ngời cao lớn |
| #1976 | ꪵꪀꪙ | kèn | cao lênh khênh | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪵꪀꪙ ꪣꪰꪀ ꪶꪩ꫁ꪣ: nhà cao lênh khênh hay bị đổ |
| #1652 | ꪶꪀꪒ ꪶꪀꪉ | kốt kồng | cao cát | .ctxđ | : |
| #1055 | ꪀꪱꪫ | kào | cao | Danh từ | ꪀꪱꪫ ꪹꪎ: cao hổ |
| #5590 | ꪎꪴꪉ | sùng | cao | Chưa xác định | * ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪨꪱꪉ ꪎꪴꪉ: nhà cao cửa rộng |
| #12795 | ꪼꪬ꪿ ꪹꪠ | háy fừa | canh tácđồng áng | Chưa xác định | ꪼꪬ꪿ ꪹꪠ ꪒꪲꪙ ꪜ꪿ꪱ: canh tác đất rừng |
| #1033 | ꪵꪀꪉ ꪵꪁ | kèng kẽ | canh suông | Động từ | : |
| #12895 | ꪵꪬ꪿ ꪵꪬꪙ | hé hèn | canh phòng | Chưa xác định | ꪵꪬ꪿ ꪵꪬꪙ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh phòng biên giới |