Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 569
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9072ꪝꪷ꪿ ꪮ꫁ꪱꪥpo ảichacầu khấnChưa xác định—
#9759ꪹꪠꪸꪒ ꪹꪁꪸꪣfết kễmcay đắngChưa xác định—
#2643ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒkhồm khếtcay cựcTính từ
ꪼꪜ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪄꪸꪒ: đi ở cay cực
#5023ꪵꪎꪚsépcayChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪙꪮꪙ ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: không được ngủ cay mắt; mất ngủ cay mắt
#9757ꪹꪠꪸꪒfếtcayChưa xác định
ꪹꪠꪸꪒ ꪹꪮꪒ: cay ớt
#7887ꪘ꫁ꪱ ꪄꪾnả khằmcau mặtChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪄꪾ ꪔꪱ ꪄꪷ: cau mặt cau mũi
#11518ꪩꪱꪉlãngcaucâyChưa xác định—
#5591ꪎꪴꪉ ꪶꪊꪨꪒsùng chlốtcao vútChưa xác định
ꪀꪷ ꪜꪺꪀ ꪎꪴꪉ ꪶꪊꪨꪒ: cây bương cao vút
#11004ꪥꪱꪙdãncao sucâyChưa xác định—
#11022ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒdàng dứtcao suChưa xác định—
#8034ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ ꪹꪥꪱ꫁nặm kẵm dạucao sao vàngChưa xác định—
#9799ꪠꪸꪉfiềngcao nguyênChưa xác định
ꪠꪸꪉ ꪎꪱꪉ: cao nguyên Mộc Châu
#5592ꪎꪴꪉ ꪥꪱꪫsùng dãocao lớnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪎꪴꪉ ꪥꪱꪫ: ngời cao lớn
#1976ꪵꪀꪙkèncao lênh khênhTính từ
ꪹꪭꪙ ꪵꪀꪙ ꪣꪰꪀ ꪶꪩ꫁ꪣ: nhà cao lênh khênh hay bị đổ
#1652ꪶꪀꪒ ꪶꪀꪉkốt kồngcao cát.ctxđ
:
#1055ꪀꪱꪫkàocaoDanh từ
ꪀꪱꪫ ꪹꪎ: cao hổ
#5590ꪎꪴꪉsùngcaoChưa xác định
* ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪨꪱꪉ ꪎꪴꪉ: nhà cao cửa rộng
#12795ꪼꪬ꪿ ꪹꪠháy fừacanh tácđồng ángChưa xác định
ꪼꪬ꪿ ꪹꪠ ꪒꪲꪙ ꪜ꪿ꪱ: canh tác đất rừng
#1033ꪵꪀꪉ ꪵꪁkèng kẽcanh suôngĐộng từ
:
#12895ꪵꪬ꪿ ꪵꪬꪙhé hèncanh phòngChưa xác định
ꪵꪬ꪿ ꪵꪬꪙ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh phòng biên giới